| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9b8
|
Lưu Cẩm Thơ
|
Lê Xuân Ngân Khanh
|
9178/2024-KDTS
|
Fri Oct 28 2016 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Thái Thúy Tú
|
Tue Mar 25 2003 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027981722124
|
Fri Feb 05 2016 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9b9
|
Đào Thanh Trung
|
Đặng Xuân Bảo
|
1280/2021-TADN
|
Mon Apr 29 2024 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp cao Bành Hoàng Phúc
|
Sat Jun 01 1963 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027972348711
|
Sat Apr 29 1989 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ba
|
Lộc Tân Lâm
|
Lê Linh Hương
|
0124/2023-TPKD
|
Sat Mar 21 2015 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Hứa Hữu Minh
|
Tue Jul 19 1960 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
026971660509
|
Wed Feb 02 1977 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9bb
|
Cao Thiện Vương Khánh
|
Hà Tuyết Oanh
|
3388/2021-DSST
|
Sat Oct 12 2019 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Châu Nhân Khánh
|
Tue Jul 03 2007 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
035975180682
|
Sun Feb 09 2025 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9bc
|
Trần Mai Xuân
|
Trần Tuấn Đạt
|
6259/2023-TADN
|
Thu Feb 20 2025 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Khương Diệu Quỳnh
|
Thu Mar 12 1970 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037972373055
|
Mon May 13 2019 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9bd
|
Châu Diệu Thơ
|
Trần Đại Trí
|
9544/2019-HSTS
|
Fri Apr 29 2016 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Phạm Quang
|
Thu Jun 21 1984 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025963208442
|
Fri Feb 12 1993 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9be
|
Diệp Lan Phương
|
Thái Tiến Quang
|
6770/2019-HSTS
|
Sat Oct 17 2020 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Lăng Hoàng Sơn
|
Tue May 11 1993 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024020567789
|
Wed Dec 05 2007 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9bf
|
Lý Tiến Đạt
|
Triệu Quỳnh Tâm
|
7441/2024-HSTS
|
Mon Sep 23 2019 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Lý Quang Kiên
|
Sat Mar 24 1962 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033979633169
|
Thu Mar 20 1997 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c0
|
Cao Quang Việt
|
Vũ Cẩm Thảo
|
9838/2024-HSTS
|
Thu Mar 20 2025 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Võ Thơ
|
Sat Jan 29 1972 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001955178034
|
Thu Apr 15 2010 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9c1
|
Lăng Đại Thắng
|
Khương Hồng Trúc
|
8227/2018-DSST
|
Fri Apr 05 2024 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Tất Tuấn
|
Wed Dec 03 2003 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
033996565445
|
Mon Sep 14 2020 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |