_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf9ae
Trương Công Khang
Đỗ Lan Thảo
9369/2023-HSTS
Tue Jan 18 2022 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Tuyết Hồng
Thu Oct 23 1958 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
036996449975
Wed Aug 23 1995 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9af
Lưu Lan Vân
Cao Mai Thảo
1962/2024-GDTS
Thu Nov 09 2017 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán trưởng Huỳnh Vinh Huy
Sat Sep 13 1986 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
034006948126
Wed Feb 02 2011 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b0
Phạm Tiến Khánh
Ma Mai Mai
9792/2022-GDST
Fri Mar 13 2015 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán Nhữ Trọng Hùng Tùng
Mon Jun 03 1974 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
027009191313
Wed Jan 08 2003 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b1
Đào Nga
Hà Vân Diệu
5308/2018-GDST
Fri Jun 10 2016 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Bành Linh
Sat Feb 09 1963 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
002983361618
Thu Sep 29 1994 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b2
Dương Tất Lộc
Trần Mai
8898/2020-GDTS
Mon Feb 20 2017 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp cao Ma Cẩm Hương
Wed Sep 12 2001 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
024014101457
Sun Feb 10 2019 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b3
Cao Hữu Lâm
Ưng Ngọc Mai
7231/2018-DSST
Tue Apr 01 2025 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán chính Khương Ngọc Loan
Sun Aug 22 1999 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
026971203920
Sun Aug 30 2015 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b4
Lăng Mai Lệ
Diệp Phong Trung
0551/2018-GDST
Mon Jan 30 2023 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán chính Cao Đức Kiên
Thu Jul 25 2002 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
002998171177
Thu Dec 14 2017 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b5
Dương Nhân Lâm
Mai Thị Phương
6956/2020-KDTS
Thu Apr 28 2022 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp cao Bành Giang Khanh
Thu Feb 01 2007 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
002959155916
Sat May 20 2023 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b6
Từ Bảo Hoàng
Phạm Kim Phương
3596/2018-TPKD
Thu May 01 2025 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Phó Thẩm phán trưởng Lê Ánh Tâm
Sat Sep 19 1992 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
036004105533
Thu Sep 09 2021 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9b7
Tống Vân Phương
Hồ Thùy Nhung Tâm
7299/2023-GDST
Sat May 27 2017 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán trưởng Triệu Kiên
Sun Nov 23 1958 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
035990277388
Thu Mar 10 2022 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL