| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf9a4
|
Huỳnh Quang Thịnh
|
Thái Bích Linh
|
9242/2022-KDTS
|
Fri Sep 08 2017 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Khắc Dũng
|
Tue Jun 29 1948 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
034980308411
|
Thu Jan 09 1975 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9a5
|
Phạm Tiến Cường
|
Tăng Vân Hải
|
5177/2018-DSST
|
Thu Jul 16 2015 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Mai Tuyết Diệu
|
Sat Dec 29 1973 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
030983612358
|
Sun Jul 28 2013 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9a6
|
Đào Đình Thế
|
Ngô Hồng Thảo
|
5010/2021-HSTS
|
Sat May 24 2025 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Công Nguyên
|
Wed Apr 14 1982 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
037993940516
|
Wed Jan 17 2007 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9a7
|
Hứa Đình Nam
|
Bành Tuyết Thanh
|
5085/2023-TPKD
|
Tue Nov 28 2017 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Lưu Lệ
|
Thu Feb 13 1964 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026968121570
|
Tue Mar 03 1987 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9a8
|
Tô Giang Tuyết
|
Đinh Phương Tâm
|
4896/2018-KDTS
|
Sat Jan 25 2025 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán cấp cao Vương Linh
|
Sun Jan 18 1970 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025979910820
|
Fri Jan 05 2024 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9a9
|
Dương Công Linh
|
Ma Quỳnh
|
1840/2019-TPKD
|
Wed May 20 2020 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán chính Lâm Công Quang
|
Fri Apr 02 1976 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025021440990
|
Tue Sep 19 1995 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9aa
|
Triệu Thắng
|
Mai Thanh Lan
|
4932/2024-HSST
|
Sat Dec 01 2018 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Diệp Sơn Phúc
|
Wed Nov 18 1992 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027023248519
|
Sun Nov 29 2020 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ab
|
Thước Việt Giang
|
Quách Đăng Trung
|
9424/2022-GDTS
|
Wed Oct 26 2016 08:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Võ Minh Nguyên
|
Sat Sep 30 2000 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002001452455
|
Wed Feb 02 2022 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ac
|
Bùi Vinh Khải
|
Hà Thúy Trang
|
7910/2019-DSST
|
Fri Jun 25 2021 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Hải Khang Tuấn
|
Sat Nov 02 1946 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
034958483778
|
Sun Jul 23 1989 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf9ad
|
Lưu Lan Chi
|
Mai Thiện Huy
|
7766/2021-HSST
|
Thu Jun 16 2016 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Quang
|
Tue Apr 29 1947 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024979996776
|
Wed Sep 13 1978 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |