_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf99a
Lâm Thịnh
Ôn Hải
7312/2020-DSST
Tue Apr 12 2016 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Thị Tú
Tue Mar 21 1961 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
002963432472
Tue Dec 29 2009 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf99b
Đặng Nhân Bình
Lê Ánh Xuân
0385/2019-GDST
Tue Feb 09 2016 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán chính Lâm Hải Tài
Sun Apr 30 1972 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
001002110216
Sat Dec 26 2015 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf99c
Phùng Hồng Trang
Nguyễn Huyền Tú
4910/2018-TPKD
Wed Mar 13 2024 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Thanh Vi
Sun Jun 01 1952 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
037968197329
Tue Jan 16 1996 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf99d
Tống Khắc Nam
Ưng Minh Nhung
8549/2022-TADN
Fri Feb 27 2015 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Phong Hải Linh
Sat Nov 03 1962 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
026978175969
Mon Jun 19 2006 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf99e
Triệu Kim Thảo
Nguyễn Minh
9446/2022-HSST
Tue Aug 18 2020 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán Triệu Đình Linh
Mon Aug 29 1983 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
034971270451
Tue Feb 18 2025 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf99f
Đào Kim Thảo
Lâm Đức Nam
8100/2023-HSST
Mon Nov 04 2019 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán chính Lộc Ái Tú
Fri Aug 22 2003 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
037004571874
Sun Jan 24 2021 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9a0
Vũ Duy Trí
Bành Thúy Anh
8721/2023-HSST
Sat Nov 09 2024 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán chính Nguyễn Diệu Mai
Fri Aug 12 1960 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
035002609036
Fri Jan 05 2007 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9a1
Hà Quang Tú
Lăng Thu Lan
1298/2020-TADN
Sun Jul 12 2015 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Phó Thẩm phán trưởng Phan Thành Lâm
Sat Nov 25 1961 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
036969858612
Tue Feb 05 2002 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9a2
Châu Thị Vân
Bành Bích Khanh Thúy
4426/2020-TADN
Fri Mar 11 2022 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Duy Tùng
Thu Feb 07 1963 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
033024675791
Mon Jul 20 1981 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf9a3
Hứa Thị Linh
Huỳnh Mai Trúc
7977/2022-HSST
Sun Dec 29 2019 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp cao Quách Hải
Sat Jul 13 1968 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
034983580345
Mon Jul 31 1995 16:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL