_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daef04
Lâm Thiện Lệ
Đoàn Trang
1305/2023-DSST
Wed Sep 22 2021 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán trưởng Hồ Văn Đạt Long
Fri Jul 29 2005 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
034006721657
Fri Mar 19 2021 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef05
Phùng Cẩm Giang Trúc
Lê Ái Quỳnh
7380/2023-GDTS
Wed Apr 11 2018 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Phùng Xuân Huy
Fri May 26 1989 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
036951274122
Sat Nov 18 2000 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef06
Thước Tân Minh
Đỗ Thị Vi
1183/2021-DSST
Tue Apr 18 2023 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Võ Thùy Hà
Mon Nov 03 1975 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
030018962688
Mon Aug 05 2013 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef07
Châu Bảo Quang
Đào Mai
5624/2024-GDST
Sat May 22 2021 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp cao Dương Linh Lệ
Sun Dec 01 1963 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
027973281355
Sat Jun 13 2020 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef08
Đoàn Thanh Tuyết
Bùi Thùy Hạnh
4877/2021-DSST
Sat Dec 17 2022 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán trưởng Đoàn Hải Minh
Fri Jan 25 1991 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
025013423903
Tue Apr 11 2006 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef09
Ôn Quang Khánh
Thước Hoàng Hiền
8796/2019-GDTS
Mon Sep 10 2018 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán cấp cao Trần Bảo Phong
Fri Jun 14 1963 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
036010220736
Sun Jul 22 2007 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef0a
Đỗ Mai Phương Hạnh
Tô Trọng Toàn
7018/2022-TPKD
Mon Jun 19 2017 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán chính Nhữ Huyền Trang Chi
Fri Sep 22 1995 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
035981230124
Fri May 05 2017 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef0b
Ưng Vinh Tú Đạt
Lý Thúy Bảo
1163/2020-GDST
Sun Jun 23 2024 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán Hứa Ngọc Lan
Sun Jan 13 1991 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
024009914976
Sun Jun 15 2014 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef0c
Lộc Hoa Hạnh
Ôn Thúy Giang
1650/2022-GDST
Tue Oct 27 2020 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán chính Thước Hiếu
Fri May 04 1973 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
030006709498
Wed Jul 04 1990 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daef0d
Thái Lâm
Hứa Huyền Lan
0599/2022-HSTS
Mon Jun 09 2025 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán chính Dương Đại Cường
Sun Aug 23 1970 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026986830572
Tue Feb 26 2008 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL