| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf986
|
Huỳnh Văn Phúc
|
Vương Ngọc Hải
|
8807/2024-TPKD
|
Sat Jun 02 2018 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Bành Ngọc Tân Thịnh
|
Thu Nov 17 1977 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025951684668
|
Fri Feb 05 2016 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf987
|
Ưng Đình Dũng
|
Lộc Hồng Hoa
|
2044/2020-DSST
|
Thu Aug 25 2022 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Lâm Hữu Quang
|
Sun Dec 15 1991 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
001004671895
|
Sun Feb 26 2012 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf988
|
Hứa Việt Trang
|
Ưng Phong Tài
|
0687/2019-DSST
|
Sun Jul 23 2023 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Tất Long
|
Sat Sep 17 1955 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033993818833
|
Sat Oct 03 2009 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf989
|
Triệu Phương Phương
|
Trần Đình Thế
|
2291/2024-KDTS
|
Fri Jan 23 2015 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán cấp cao Võ Quỳnh Linh
|
Wed Dec 18 1963 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033979992691
|
Tue Dec 17 2019 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf98a
|
Thước Công Thế
|
Ưng Yến
|
9426/2018-GDTS
|
Tue Jun 19 2018 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán chính Đào Xuân Trí
|
Fri Nov 16 1979 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030010194191
|
Sat Jun 04 2022 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf98b
|
Dương Trang
|
Hà Đình Hải
|
3156/2019-KDTS
|
Sat May 20 2023 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Hồ Khắc Quang
|
Fri Aug 20 1976 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
033965803809
|
Sun Jun 08 2003 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf98c
|
Cao Hoa
|
Hứa Khắc Minh
|
2373/2019-GDTS
|
Tue Mar 05 2024 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Tống Phương Tú
|
Mon Mar 27 2000 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
024958141969
|
Sat Aug 30 2014 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf98d
|
Ôn Hoàng Oanh
|
Ưng Hữu Thiện
|
8758/2020-TPKD
|
Fri Apr 28 2023 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Đào Ái Tâm
|
Tue Sep 07 1965 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
002994493032
|
Sun Jul 22 2012 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf98e
|
Trương Việt Lâm
|
Phạm Hoàng Yến
|
2444/2019-HSTS
|
Wed Jun 15 2022 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Diệu Oanh
|
Wed Apr 10 1996 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
035009352136
|
Sat Feb 07 2009 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf98f
|
Thân Thúy
|
Hoàng Xuân Hồng
|
0409/2020-TPKD
|
Fri Feb 14 2025 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Mai Tú
|
Sun Sep 26 1965 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024970965751
|
Thu Dec 10 1998 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |