| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf97c
|
Hứa Thanh Hương
|
Vũ Thùy Hạnh
|
3379/2021-HSST
|
Sun Dec 17 2023 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Bùi Ái Thanh
|
Fri Jun 30 1950 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035012424986
|
Tue Jun 22 2010 10:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf97d
|
Vũ Tất Vương
|
Dương Ái Nhung
|
8345/2022-HSTS
|
Sat Jul 15 2023 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Hoa Nga
|
Thu Sep 06 1956 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037001927962
|
Fri Oct 28 1977 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf97e
|
Tăng Thiện Nga
|
Đỗ Thiện Hải
|
8518/2020-KDTS
|
Wed Nov 26 2025 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Vân Phương
|
Wed Feb 16 1949 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
025010670046
|
Mon Nov 27 1972 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf97f
|
Bành Ánh Nga
|
Thái Duy Toàn
|
5247/2019-TPKD
|
Thu Jan 04 2024 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Tô Thiện Việt
|
Tue Apr 17 1945 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002003685100
|
Mon Dec 24 2007 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf980
|
Ưng Mai Thơ
|
Ma Hoàng Hải
|
5947/2021-HSTS
|
Wed Jul 05 2017 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán Đoàn Khắc Khải
|
Tue Jan 18 1983 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033993781103
|
Sun Jun 30 2019 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf981
|
Võ Ngọc Khang
|
Bùi Hồng Hương
|
7243/2023-TPKD
|
Fri Sep 07 2018 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán chính Bành Hữu Hiếu
|
Fri Aug 14 1959 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024970606437
|
Wed Sep 11 2002 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf982
|
Nhữ Tất Hùng
|
Lộc Lan Mai
|
5335/2020-KDTS
|
Fri May 02 2025 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Loan Xuân
|
Wed Jul 11 1945 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025954759228
|
Sun Jun 17 1990 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf983
|
Ngô Giang Lan
|
Bành Ngọc Tân
|
7162/2018-DSST
|
Thu Apr 18 2019 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Bích Diệu
|
Fri Aug 09 1968 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027975703379
|
Thu Jul 29 2021 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf984
|
Tăng Tuấn Khải
|
Vương Diệu Yến
|
2174/2021-TPKD
|
Sat Apr 23 2016 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán Đặng Tân Toàn
|
Sun Mar 21 1976 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
034957592729
|
Tue Dec 17 2019 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf985
|
Phùng Quang Kiên Kiên
|
Phùng Thị Oanh
|
9612/2023-TPKD
|
Fri Mar 03 2017 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Ma Thùy Hoa
|
Sat Jan 23 1971 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
030023974458
|
Sat Jan 27 1990 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |