_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf972
Đào Hoa Ngân Hồng
Cao Loan
3092/2024-HSTS
Sat Sep 23 2017 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán Ngô Sơn Tân
Mon Jun 30 2003 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
001001906040
Wed Jul 26 2017 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf973
Cù Duy Sơn
Hứa Thị Xuân
6482/2024-DSST
Wed Sep 01 2021 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Thái Mai Yến
Thu Apr 11 1991 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
037988963394
Wed Mar 21 2018 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf974
Đinh Phúc
Nguyễn Mai Quỳnh
2831/2023-TADN
Sat May 21 2022 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán Lê Thúy
Thu Aug 12 1948 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
034009274337
Sat Aug 15 1987 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf975
Triệu Phương Tâm
Quách Ánh Hồng
3560/2019-KDTS
Mon Aug 18 2025 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Nhung
Sat May 24 1975 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
025984321877
Sun Apr 28 2019 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf976
Đào Vân Thanh
Cù Thế
5803/2020-TADN
Wed Sep 14 2022 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Phùng Huyền Yến
Sun Oct 17 1948 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
002016420317
Tue Sep 02 1969 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf977
Quách Thị Hiền
Diệp Hoàng Huyền
0626/2024-TPKD
Thu Aug 08 2019 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán trưởng Phạm Huyền Lan
Sun Sep 22 1957 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
035988790560
Mon Jun 18 2007 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf978
Tăng Phương Nga
Huỳnh Quỳnh Trang
0680/2019-TADN
Tue Apr 07 2015 16:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán Lộc Đức Tú
Wed Jan 26 1972 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
002953847661
Sun Mar 10 1996 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf979
Võ Hoàng Khải
Hứa Thanh Ngân
9419/2022-GDTS
Mon Jan 26 2015 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán trưởng Quách Hồng Thơ
Wed Jul 22 1998 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
035950276617
Wed Dec 18 2019 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf97a
Huỳnh Ái Chi
Ưng Hồng Hồng
5092/2023-GDTS
Wed Jan 25 2017 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Thanh Dũng
Sun Jan 22 1956 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
035018770261
Tue Dec 03 2002 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf97b
Vũ Minh Linh
Huỳnh Hồng Tâm
3413/2023-DSST
Mon Oct 10 2022 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán Võ Đình Thế Phúc
Mon Nov 17 1975 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
035968965821
Sat Jan 20 2001 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL