_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf968
Đinh Kim Xuân
Thân Phương Ngân
3876/2020-TADN
Wed Aug 21 2019 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Linh Trang
Sun Sep 11 1977 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
026012209376
Sat May 26 2001 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf969
Ngô Công Minh
Đỗ Xuân Loan Hải
1005/2018-TPKD
Fri Sep 29 2017 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán chính Tô Quang Tùng
Mon May 17 1993 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
033975401707
Wed Jun 24 2015 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf96a
Trương Trang
Lưu Hoàng Trúc
6489/2018-KDTS
Tue Jun 28 2016 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán Cao Hồng Chi
Tue Jan 17 1989 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
002966740254
Sat Jan 09 2010 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf96b
Lý Tất Thắng Khải
Đỗ Thanh Quỳnh
3537/2020-KDTS
Wed May 11 2022 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Tuấn Tuấn
Fri Jul 30 1954 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
036959686263
Fri Apr 26 1963 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf96c
Mai Bảo Dũng
Ngô Mai Xuân
5110/2020-HSST
Sat Nov 27 2021 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán chính Phạm Sơn
Fri Jun 12 1959 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
033982115074
Fri May 12 1978 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf96d
Hứa Duy Thiện
Ưng Thiện Bảo
2849/2019-HSST
Sat Jun 17 2023 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán Quách Hữu Việt
Mon Dec 16 1968 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
035017325124
Wed Sep 15 2010 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf96e
Ngô Hùng
Cù Linh Trang
7444/2019-TPKD
Sat Dec 02 2017 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Tô Tùng
Wed May 07 1997 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
001009996406
Thu Oct 08 2015 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf96f
Lâm Phong Nguyên
Vũ Xuân Thơ
3431/2024-KDTS
Sun Apr 21 2024 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán chính Lộc Trọng Thịnh
Sat Apr 02 1994 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
024984338807
Fri Dec 16 2016 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf970
Quách Đình Linh
Thân Phương Tú
4513/2023-HSST
Sat May 06 2017 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán trưởng Lý Văn Phong
Thu Aug 17 1967 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
027024571505
Sat Aug 22 1998 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf971
Quách Thùy Trang
Lăng Thành Hải
1625/2019-HSTS
Mon Feb 29 2016 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán cấp cao Quách Hoàng Dũng
Sun Aug 17 1952 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
037973875779
Thu Jan 11 2001 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL