| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf95e
|
Bùi Linh Vân
|
Thái Sơn Thắng
|
8821/2022-TPKD
|
Fri Mar 11 2016 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Dương Thu Lan
|
Tue Dec 08 1970 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
030967408992
|
Wed Mar 12 2003 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf95f
|
Thân Bích Trang
|
Bành Mai
|
2911/2024-TPKD
|
Wed May 14 2025 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Ái Tâm Tú
|
Fri Jul 15 1983 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
036979869572
|
Mon Jul 30 2007 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf960
|
Phạm Xuân Thịnh Trung
|
Tăng Mai Hà
|
1072/2024-HSTS
|
Sun May 28 2023 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán trưởng Ma Kim Sơn
|
Sun Nov 24 1996 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030019582642
|
Fri Sep 02 2005 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf961
|
Hà Thiện Long
|
Vũ Hoa Tuyết
|
7099/2018-TADN
|
Sat Dec 21 2019 10:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Phùng Bảo Hiếu
|
Sun Mar 30 1986 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037012807493
|
Sat Sep 19 2020 13:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf962
|
Diệp Khắc Hải
|
Ngô Chi
|
0445/2024-DSST
|
Sun Nov 14 2021 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Bích Hoa
|
Wed Oct 25 1950 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
025968965124
|
Fri Nov 10 1995 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf963
|
Ngô Thiện Hồng
|
Hứa Tuấn
|
2612/2020-KDTS
|
Thu Dec 21 2023 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Cao Công Long
|
Thu Feb 13 1975 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
024994477447
|
Tue Jun 13 2023 15:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf964
|
Huỳnh Toàn
|
Ma Như Trúc
|
6827/2021-HSST
|
Sat Jan 13 2024 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Ôn Hữu Hoàng
|
Wed Mar 12 1986 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033998526906
|
Thu Dec 09 2010 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf965
|
Cao Tiến Nguyên
|
Đặng Giang Chi
|
2919/2022-DSST
|
Fri Oct 13 2017 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán Lăng Diệu Thu
|
Thu Aug 12 1982 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002980672344
|
Thu Jul 22 2004 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf966
|
Huỳnh Thị Trang
|
Quách Minh
|
4229/2020-HSTS
|
Mon Feb 09 2015 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán Quách Việt Trang
|
Fri Jun 26 1959 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
001986277441
|
Thu Jul 16 1987 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf967
|
Thái Hoàng Tú
|
Châu Diệu Thơ
|
4914/2019-DSST
|
Fri Dec 22 2017 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Hứa Thanh Hà
|
Mon Mar 30 1953 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024018982992
|
Mon Mar 06 2023 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |