| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf954
|
Tô Hoàng Trung Khang
|
Đoàn Thanh Hoa
|
6774/2024-TADN
|
Mon Mar 19 2018 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Bùi Hoa Vi
|
Sun May 28 1972 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037998788569
|
Tue Apr 02 2002 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf955
|
Lộc Dũng
|
Huỳnh Linh Oanh
|
1890/2019-DSST
|
Sun Nov 13 2022 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán chính Đặng Thiện Thu
|
Sat Nov 15 1958 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
025987603582
|
Thu Sep 23 1993 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf956
|
Thân Hữu Linh
|
Lê Lệ
|
2102/2019-GDST
|
Sat Sep 01 2018 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán Triệu Ái Chi
|
Wed Oct 25 1961 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
035962127445
|
Sun Aug 16 2015 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf957
|
Lộc Khắc Sơn
|
Ôn Hương
|
0094/2021-GDTS
|
Sat Jun 06 2020 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Vương Linh Trúc
|
Thu Aug 24 1961 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025968324297
|
Sat Oct 29 1983 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf958
|
Khương Linh Diệu
|
Đặng Hải Toàn
|
4053/2021-HSTS
|
Mon Mar 06 2023 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán chính Dương Nhân Nguyên
|
Sun Aug 21 2005 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001020897872
|
Wed Nov 14 2018 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf959
|
Võ Tuyết Hương
|
Mai Quỳnh Chi
|
3316/2019-HSST
|
Thu Feb 27 2020 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Thúy
|
Sun Oct 19 1980 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
030990493348
|
Sat May 04 2013 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf95a
|
Ưng Văn Hải
|
Ưng Kim Hồng
|
8597/2019-KDTS
|
Mon Jan 25 2021 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán trưởng Lý Tuấn
|
Sun Apr 16 1961 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
037019417700
|
Mon Dec 21 1987 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf95b
|
Tô Thiện Tùng
|
Tống Thanh Bảo
|
9616/2023-KDTS
|
Fri Feb 17 2023 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Cẩm Chi
|
Sun Jun 21 1959 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035976280438
|
Fri Feb 22 1980 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf95c
|
Đoàn Bích Trang
|
Lâm Quỳnh Hạnh
|
5921/2020-HSTS
|
Sat Nov 06 2021 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Thùy Yến
|
Fri Jan 02 1987 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
035012219352
|
Mon Jun 09 2025 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf95d
|
Huỳnh Tuyết Nga
|
Tô Thanh Loan
|
8102/2018-TPKD
|
Sat Nov 12 2016 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán trưởng Dương Phong Cường
|
Sat Oct 05 1946 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026964372162
|
Sat Jun 03 2023 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |