| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf94a
|
Đoàn Việt Tú
|
Trương Thành Dũng
|
5587/2024-DSST
|
Mon Oct 31 2016 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán trưởng Hứa Đức Lộc
|
Tue May 15 1951 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
027976804061
|
Wed Dec 15 2021 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf94b
|
Đào Thị Chi Trúc
|
Bành Hoàng Tuyết
|
4596/2024-KDTS
|
Sat Dec 10 2016 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán trưởng Châu Thảo
|
Thu Jan 09 1975 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034952296135
|
Wed Mar 08 2000 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf94c
|
Châu Vinh Tú
|
Trần Thu Thơ
|
9815/2024-GDST
|
Sat Sep 08 2018 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Đức Lộc
|
Thu Aug 02 1973 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026986243213
|
Tue Apr 02 2019 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf94d
|
Thước Ái Hương
|
Phùng Thiện Tuyết
|
8284/2022-TADN
|
Tue Aug 06 2024 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Phạm Quang Hiếu
|
Fri Sep 06 2002 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
037972966353
|
Tue Mar 06 2018 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf94e
|
Triệu Loan Loan
|
Ngô Thiện Vân
|
8259/2021-TPKD
|
Sat Jun 22 2024 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Nguyên
|
Thu Jul 16 1992 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001958771956
|
Wed Mar 01 2017 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf94f
|
Phan Bích Oanh
|
Phạm Đăng Tân
|
9293/2021-DSST
|
Mon Oct 18 2021 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Diệp Thiện Vương
|
Mon Apr 24 2006 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026991693764
|
Sat May 08 2021 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf950
|
Hồ Thành Tú
|
Hoàng Ánh Hoa
|
1891/2022-HSTS
|
Wed Mar 06 2024 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán trưởng Châu Thiện Thắng
|
Fri Apr 30 1999 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037015747815
|
Sun Feb 13 2022 12:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf951
|
Hà Khắc Toàn
|
Hồ Thùy Hạnh
|
3179/2018-DSST
|
Sun Jun 25 2023 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Hoàng Thơ
|
Sat Jun 22 1946 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037022878068
|
Sun Aug 12 1973 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf952
|
Bùi Mai Mai
|
Ưng Đăng Phong
|
9429/2022-TPKD
|
Thu Jul 11 2024 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Đặng Nam
|
Sat Jan 23 1999 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027005270741
|
Sun May 24 2020 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf953
|
Ôn Minh Anh
|
Bành Quang Hoàng
|
2194/2018-GDTS
|
Tue Apr 27 2021 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Loan Diệu
|
Sun Oct 07 1979 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026969931475
|
Tue Mar 20 2001 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |