| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf940
|
Trương Vân Hương
|
Hứa Hoa Loan Chi
|
4276/2021-DSST
|
Sun Dec 20 2015 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Cù Việt Thành
|
Fri Aug 06 2004 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024981930034
|
Wed Oct 04 2023 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf941
|
Vũ Tâm
|
Đoàn Hoa Xuân
|
4180/2021-GDST
|
Sat Feb 10 2024 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Thanh Hiền
|
Thu May 28 1959 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025986126589
|
Sun Sep 08 1991 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf942
|
Đào Tiến Vương
|
Vũ Minh Mai
|
9430/2020-HSST
|
Fri Jul 07 2023 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Tăng Lan Hương
|
Tue Sep 11 1990 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034000125940
|
Fri Apr 06 2012 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf943
|
Châu Khắc Long
|
Tống Diệu Vi
|
8921/2023-HSST
|
Sat Jun 07 2025 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Vũ Cẩm Nga
|
Fri Jun 09 1995 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037022865207
|
Sat Dec 07 2013 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf944
|
Đặng Quang Nguyên
|
Dương Trúc
|
3250/2022-KDTS
|
Wed Jul 12 2023 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán chính Trương Thành Hùng
|
Mon Nov 03 1980 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
026000122557
|
Thu Oct 10 2002 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf945
|
Vũ Giang Hồng
|
Từ Thảo
|
3955/2020-KDTS
|
Fri Oct 21 2022 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Lộc Hữu Quang
|
Wed Mar 03 1948 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024978876365
|
Fri May 06 2016 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf946
|
Mai Ngọc Thắng
|
Đỗ Thùy Xuân Nhung
|
6827/2018-GDST
|
Thu Aug 17 2017 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán Quách Phong Hoàng
|
Fri Aug 27 1971 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
037968233011
|
Fri Oct 24 1986 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf947
|
Dương Kim Dũng
|
Ma Tuyết Khanh
|
3204/2018-TPKD
|
Wed May 05 2021 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Nhân Tùng
|
Sun May 20 1951 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
037983465088
|
Tue Feb 21 2017 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf948
|
Dương Quỳnh Hoa
|
Cao Giang Trang
|
9082/2024-GDST
|
Mon Aug 12 2019 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Thước Thùy Tú
|
Thu Jan 05 1950 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035000146696
|
Wed Jul 08 1998 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf949
|
Lê Nhân Nam
|
Khương Phương Nga
|
3469/2024-DSST
|
Thu Jun 10 2021 09:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Thân Trọng Tài
|
Wed May 29 1957 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001985136503
|
Mon Jun 09 2003 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |