_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf936
Châu Thị Hà
Từ Hoàng Hiền
1529/2022-GDST
Wed Jun 24 2015 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Hoàng Vi
Sun Sep 29 1991 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
025999634344
Sun Dec 09 2007 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf937
Đào Hồng Hiền
Lý Mai Nga
1700/2024-KDTS
Sun Jun 17 2018 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Minh
Wed May 23 1951 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
033959160896
Sat Nov 28 1998 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf938
Diệp Hồng Giang
Bành Ngân
7793/2018-TPKD
Mon Oct 01 2018 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán chính Trương Tân Tùng
Wed Mar 18 1970 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
036973313961
Wed May 02 2007 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf939
Ma Đăng Việt
Cù Xuân Hạnh
6569/2022-GDST
Sun Dec 17 2017 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Hiếu
Sun Jul 15 1962 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
033991521843
Tue Aug 14 2012 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf93a
Tống Phong Thành
Đào Thu Trúc
9058/2018-TADN
Thu Feb 10 2022 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán chính Trương Như Giang
Sun Jan 10 1965 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
002005490341
Wed Aug 11 1993 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf93b
Đào Khắc Thắng Tú
Lưu Minh Tuyết
2368/2023-GDST
Mon Feb 15 2021 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán cấp tỉnh Tô Linh Thu
Fri Aug 23 1946 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
001979144692
Mon Oct 20 2003 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf93c
Đinh Huyền Anh
Lý Quỳnh Tú
8386/2022-TADN
Wed Apr 10 2024 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán chính Hà Hồng Bảo
Sun Aug 31 1969 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
033004104733
Sun Aug 16 1987 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf93d
Đặng Minh Tùng Đạt
Tô Lan Xuân
0589/2019-HSTS
Wed Oct 30 2024 13:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán trưởng Từ Huyền Hải
Tue Mar 21 1978 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
035959471440
Sat Feb 24 2024 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf93e
Võ Hà
Đinh Hoàng Hùng
5468/2023-TADN
Sun Dec 25 2022 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Tất Lâm
Sat Jun 21 1997 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
035000200632
Tue Aug 18 2015 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf93f
Hoàng Vinh Trí
Bùi Vân Hạnh Vân
5388/2022-TPKD
Fri Aug 31 2018 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp cao Bành Cẩm Thu
Tue Jun 17 1975 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
024964127604
Fri Jul 25 2008 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL