| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf92c
|
Đào Nhân Huy
|
Thái Mai Ngân
|
8189/2023-TPKD
|
Thu Jul 09 2020 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Diệu
|
Wed Aug 22 2007 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035958471181
|
Tue Jun 27 2023 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf92d
|
Ôn Giang Nga
|
Lưu Minh
|
1761/2024-TADN
|
Wed Dec 02 2020 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Diệp Tiến Tân
|
Sat Mar 25 1972 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033961689900
|
Mon Mar 04 2013 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf92e
|
Tống Thành Nguyên
|
Tô Phương
|
3122/2023-KDTS
|
Tue Mar 08 2022 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Thúy Phương
|
Mon Jun 28 1993 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002954906433
|
Thu Jan 03 2013 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf92f
|
Lê Kim Trí
|
Hồ Mai
|
9326/2021-GDST
|
Wed Feb 25 2015 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán chính Tống Hồng Tâm
|
Sun Mar 07 1999 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037980712644
|
Tue Aug 01 2017 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf930
|
Lộc Loan
|
Cao Ngân
|
1969/2023-HSST
|
Fri Jun 01 2018 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Đinh Bích Hải
|
Sat Feb 16 1957 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
033003295761
|
Sun Dec 22 1974 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf931
|
Nguyễn Đăng Bình
|
Nhữ Cẩm Tuyết
|
5606/2020-TADN
|
Tue Oct 05 2021 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Từ Như Hạnh
|
Thu Dec 14 1978 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036012238715
|
Mon Oct 11 1999 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf932
|
Hoàng Việt
|
Thân Cẩm Hiền
|
1418/2020-HSTS
|
Sun Sep 06 2015 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Thiện Thảo
|
Wed Oct 31 1990 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026017574005
|
Thu May 08 2025 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf933
|
Nguyễn Phong Nguyên
|
Mai Kim Hà
|
7210/2023-TADN
|
Sun Nov 13 2016 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Lưu Việt Hoa
|
Tue Mar 28 1967 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
033005153039
|
Wed Jun 30 2021 13:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf934
|
Thái Hoàng Hà
|
Ôn Huyền Chi
|
1693/2018-KDTS
|
Wed Aug 14 2019 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Văn Linh
|
Tue Sep 18 1984 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
026016660174
|
Fri Jan 22 2021 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf935
|
Quách Duy Tú
|
Tống Thị Linh
|
2311/2021-GDTS
|
Mon Jun 26 2023 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Quách Kim Mai
|
Tue Mar 09 2004 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
027958914062
|
Fri Dec 16 2022 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |