_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf922
Trần Diệu Hồng
Đỗ Thùy Hiền
6749/2021-TADN
Wed Aug 22 2018 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Thúy
Sat Oct 15 1983 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
026989471362
Thu Dec 13 2001 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf923
Trần Minh Trang
Tô Việt Đạt Dũng
0801/2018-GDST
Mon Oct 30 2017 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán trưởng Võ Huyền Trang
Fri May 03 1946 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
024024757803
Tue Oct 09 1973 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf924
Bành Hoa
Đào Tân Đức
3946/2018-TADN
Tue Mar 09 2021 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán trưởng Mai Loan Lan
Fri Apr 30 1993 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
036000418816
Sun Feb 03 2008 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf925
Nhữ Kim Phong
Lâm Kim Thơ
7824/2022-KDTS
Mon Aug 27 2018 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán trưởng Trần Lan Hạnh
Sun Mar 18 1984 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
002989622114
Fri May 02 2014 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf926
Phạm Diệu Nhung
Vương Văn Trí
8085/2020-HSTS
Tue Jul 16 2019 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán cấp cao Khương Việt Ngân
Sun Nov 12 1961 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
034966187148
Fri May 01 1987 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf927
Diệp Quang
Lâm Minh Lan
7573/2018-HSTS
Thu Jun 23 2022 16:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán cấp cao Vũ Đức Vương
Fri Feb 11 1966 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
027006100202
Sat Jun 22 2019 17:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf928
Lưu Ngọc Lâm
Phan Oanh
3432/2020-GDTS
Fri Jan 24 2025 12:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán Nhữ Loan Hải
Sat Jun 16 1979 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
025980303619
Thu Jun 21 2012 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf929
Thân Tú
Đặng Lan
9667/2023-DSST
Sat Apr 14 2018 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Thân Thanh Bình
Thu Dec 14 2006 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
025989853996
Wed Jun 17 2020 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf92a
Vũ Quỳnh Khanh
Thước Phương Huyền
2982/2022-DSST
Sat Aug 23 2025 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Ưng Vinh Bình
Sun Aug 07 1955 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
030988630064
Sun Oct 16 1966 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf92b
Cù Hữu Toàn
Lộc Hồng Anh
2300/2024-GDST
Sun Nov 06 2022 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán chính Đinh Khắc Tuấn
Wed May 13 1970 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
027985320686
Wed Oct 20 2021 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL