_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf918
Khương Công Phong
Mai Thiện Trang
3557/2022-HSTS
Sat Sep 26 2020 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán trưởng Ma Đình Tài
Tue Jan 01 1952 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
027982786001
Fri Jan 13 1989 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf919
Thân Lộc
Thái Hoa
8673/2024-HSST
Thu Mar 10 2022 16:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Phó Thẩm phán trưởng Đào Hồng Vi
Sun Feb 02 1969 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
001998790014
Tue Jan 27 1998 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf91a
Từ Quang
Thước Thúy
8120/2022-TADN
Fri Feb 04 2022 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Trọng Minh
Sun Jun 04 1967 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
002966152194
Thu Jul 29 1993 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf91b
Phùng Thành Nguyên
Cù Việt Xuân
2897/2022-TPKD
Fri Oct 17 2025 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Hoàng Loan Nhung
Fri Aug 07 1970 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
027996346434
Wed Jan 08 2014 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf91c
Hồ Thanh Tuấn Phong
Cao Quỳnh Chi
2572/2018-KDTS
Tue Feb 21 2017 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Phó Thẩm phán trưởng Khương Tài
Mon Aug 29 1994 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
033998264623
Sun Jul 05 2015 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf91d
Đỗ Hoàng Phúc
Triệu Thiện Tú
5300/2019-GDTS
Mon Aug 31 2020 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Bích Hương
Wed Jul 17 1974 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
002954413188
Wed Mar 22 2023 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf91e
Dương Tiến Việt
Lê Thị Thu
4880/2020-GDST
Fri Mar 06 2020 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán chính Trương Thùy Mai
Tue Jul 24 2007 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037988939483
Tue Sep 12 2023 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf91f
Tăng Sơn Tùng
Lê Vân Thanh
9699/2023-KDTS
Mon Sep 26 2016 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán chính Đoàn Minh
Thu Jun 16 1994 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
036967860149
Sun Nov 27 2005 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf920
Cù Phương Thúy
Võ Sơn Tài
3452/2020-HSTS
Sat Oct 10 2015 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Mai Nhân Cường
Wed Oct 18 1978 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
025013325192
Sun Dec 01 2019 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf921
Thái Bảo Tú
Nhữ Xuân Mai
9739/2022-TPKD
Wed Mar 24 2021 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp cao Lưu Xuân Quỳnh
Mon Apr 21 1975 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
035994176618
Mon Aug 01 2016 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL