| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf90e
|
Thái Đức Nam
|
Hà Tuyết Ngân
|
3951/2018-HSST
|
Thu Jan 14 2021 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Hà Thành Thành
|
Sun Jun 22 1952 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030985877713
|
Mon Oct 29 2018 12:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf90f
|
Lý Thu Hạnh
|
Tống Minh Thắng
|
8335/2024-DSST
|
Tue May 24 2022 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Khương Thành Quang
|
Thu Jan 20 1977 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
033021499362
|
Tue Jan 21 2025 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf910
|
Châu Nguyên
|
Trương Linh Vi Tuyết
|
2103/2018-HSST
|
Mon Jan 23 2023 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Phương Thúy
|
Sat Jan 09 1954 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026962124994
|
Sun Oct 18 1981 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf911
|
Lý Kim Lan
|
Cao Phong Tuấn
|
4764/2024-TPKD
|
Wed Dec 18 2019 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp cao Lý Minh
|
Wed May 05 1999 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030999856720
|
Wed May 26 2021 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf912
|
Tăng Bảo Bình
|
Lâm Thu Hà
|
1150/2023-KDTS
|
Wed May 05 2021 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Khắc Hải
|
Wed Dec 03 1952 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037964682730
|
Wed Mar 11 1998 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf913
|
Bùi Khang
|
Hồ Loan Lệ
|
9985/2022-HSTS
|
Wed Apr 03 2019 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Bành Đình Vương
|
Wed Jul 24 1991 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
037956940102
|
Wed Apr 17 2024 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf914
|
Khương Cẩm Phương
|
Nguyễn Trí
|
4288/2020-DSST
|
Tue Oct 20 2015 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Hứa Thùy Oanh
|
Wed Mar 23 1949 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037968322045
|
Sat Sep 03 2022 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf915
|
Tống Tuấn Nguyên
|
Diệp Vân Hoa
|
6474/2021-HSST
|
Mon May 13 2024 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Võ Xuân Vi
|
Thu Apr 21 1983 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
034988850187
|
Fri Jan 11 2013 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf916
|
Tăng Xuân Hạnh
|
Hứa Kim Nguyên
|
4466/2020-GDTS
|
Tue Jul 18 2023 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Tống Bảo Khánh
|
Sun Feb 20 1966 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
001990422896
|
Fri Feb 09 2007 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf917
|
Huỳnh Kim Phương
|
Nguyễn Ngọc Thế
|
1003/2024-KDTS
|
Wed Jul 22 2015 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Lý Tiến Hiếu
|
Wed Feb 24 1954 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
036971436628
|
Sat Apr 12 1986 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |