| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf904
|
Hồ Ngọc Trí
|
Đặng Việt Ngân
|
4140/2021-TADN
|
Wed May 25 2016 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Hương
|
Wed Aug 16 2000 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037980975218
|
Wed Dec 17 2014 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf905
|
Quách Linh
|
Lưu Ngọc Việt
|
4899/2022-TPKD
|
Mon Aug 06 2018 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Thùy Trang
|
Sat Dec 13 1947 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
001974473753
|
Tue Dec 09 2014 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf906
|
Phan Tuyết Ngân
|
Ngô Huyền Vân
|
8419/2024-GDST
|
Mon Sep 30 2024 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Giang Tuyết
|
Wed Jul 01 1992 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026005484307
|
Thu Sep 19 2019 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf907
|
Lăng Trang
|
Bùi Phong
|
3948/2019-DSST
|
Sun Feb 19 2017 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán Quách Trọng Phúc
|
Sun Jun 21 1981 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
033981570652
|
Fri Feb 16 2007 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf908
|
Đỗ Quang Hiếu
|
Thước Cẩm Trang
|
0559/2019-HSST
|
Wed Oct 14 2020 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Sơn Lâm
|
Fri Apr 11 1986 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035003481278
|
Mon Feb 11 2008 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf909
|
Hồ Tài
|
Ôn Ánh Hoa
|
1705/2023-TPKD
|
Fri Aug 18 2017 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp cao Cao Đình Đạt
|
Sun Nov 14 1993 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035963133487
|
Sun Feb 08 2004 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf90a
|
Phạm Ánh Giang
|
Ngô Tuấn Khánh
|
2723/2024-HSST
|
Fri Jan 20 2023 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán chính Phan Lan Thanh
|
Mon Nov 07 1966 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024987640114
|
Mon Oct 14 1991 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf90b
|
Phạm Tân Khang Việt
|
Khương Xuân Trang
|
0800/2020-GDST
|
Wed Mar 23 2016 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Cao Quang Phúc
|
Wed Jun 29 1994 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001985281153
|
Fri Jun 28 2024 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf90c
|
Vũ Quang Khang
|
Phan Kim Lan
|
1790/2021-GDST
|
Wed Mar 02 2022 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Khương Thị Ngân
|
Sat Aug 02 1952 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035006991787
|
Sat Apr 21 2001 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf90d
|
Tô Lan Thu
|
Cao Đại Nam
|
9479/2023-GDST
|
Sat Nov 02 2024 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Thân Kim Khải Khải
|
Sat Nov 25 2000 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
037003499169
|
Mon Apr 01 2024 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |