| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8fa
|
Phạm Đăng Cường
|
Nhữ Minh Nga
|
4389/2024-HSTS
|
Fri Oct 18 2019 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán cấp cao Phan Khắc Hoàng
|
Thu Oct 24 1991 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
037976929323
|
Mon Nov 21 2016 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8fb
|
Tô Ánh Tú
|
Cù Minh Hải
|
7558/2019-TADN
|
Mon May 02 2022 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Linh Hà
|
Thu Mar 14 1957 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
002016375529
|
Sun Nov 30 1986 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8fc
|
Cù Hoàng Sơn
|
Lý Giang Lan
|
5567/2020-DSST
|
Mon Oct 24 2016 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Tô Thanh Thảo
|
Sun Dec 18 1966 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033006849112
|
Mon Nov 26 2007 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8fd
|
Phùng Mai Chi
|
Mai Linh Oanh
|
3041/2021-HSTS
|
Tue Jun 23 2020 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Diệu Trúc
|
Wed Feb 16 1966 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002990977135
|
Sat Jun 29 1996 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8fe
|
Lăng Thanh Lệ
|
Ngô Huyền Thúy
|
6191/2019-DSST
|
Sun Sep 24 2017 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Lan Hồng
|
Fri Mar 08 1974 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
024010126739
|
Thu Jan 04 2024 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ff
|
Lăng Lan Trang
|
Vương Minh Quang
|
6402/2024-DSST
|
Mon Feb 24 2025 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Lý Vương
|
Sun May 06 1951 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036018957176
|
Wed Aug 30 1972 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf900
|
Hà Thùy Lan Thu
|
Mai Hoa
|
6822/2021-TPKD
|
Thu Oct 13 2016 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Sơn Thịnh
|
Wed Jan 08 1964 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
030005836192
|
Sun Oct 07 2007 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf901
|
Thái Trọng Trí
|
Phạm Ngân
|
9177/2020-GDST
|
Wed Mar 07 2018 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Vân Trúc
|
Sun Nov 30 1969 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
002965393470
|
Mon Mar 24 1986 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf902
|
Diệp Nam
|
Nguyễn Mai Trang
|
7539/2020-HSST
|
Sun Jun 15 2025 16:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán chính Đoàn Quang Đạt Thịnh
|
Sat Aug 08 1981 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
037011924697
|
Wed Dec 05 2001 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf903
|
Bùi Quang Phúc
|
Nhữ Bích Thơ
|
6892/2018-TADN
|
Sat Sep 13 2025 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trần Văn Thiện
|
Wed Oct 26 1977 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025953674913
|
Fri Oct 02 2020 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |