_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf8f0
Đoàn Việt Hương
Phùng Ngọc Linh
9287/2021-DSST
Fri Dec 22 2017 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Như Nhung
Thu Sep 13 2001 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
026987726114
Fri Jan 06 2023 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f1
Hứa Hải
Quách Thùy Bảo
5765/2018-TPKD
Thu Oct 25 2018 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Trần Thị Ngân
Thu Oct 17 1996 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
037022296668
Wed Aug 12 2015 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f2
Phan Phương
Bùi Hồng Bảo
6399/2019-TPKD
Thu Dec 04 2025 10:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán chính Lưu Phong Nam
Thu Aug 30 1962 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
036013562186
Sun May 04 1986 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f3
Tăng Cẩm Linh
Đỗ Việt Nguyên
3424/2018-DSST
Sun May 26 2019 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán chính Bành Kim Tùng
Sat Dec 18 1971 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026013673676
Wed Aug 07 2013 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f4
Dương Hải Hoàng
Phạm Minh Xuân
4732/2023-GDST
Mon Nov 16 2015 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Xuân
Thu Oct 26 1967 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
001981518730
Sun Jun 17 2001 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f5
Vương Ngọc Quỳnh
Dương Trọng Hiếu
4596/2021-KDTS
Tue Feb 16 2016 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Lan Lan
Wed Feb 26 1964 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
033003606133
Fri Oct 20 2006 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f6
Thái Thùy Mai
Ngô Việt Thúy
0042/2018-TADN
Thu Oct 13 2022 16:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Việt Hải
Mon Sep 24 1951 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025980805713
Sat Aug 17 1968 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f7
Khương Minh Tuấn
Phạm Mai
9990/2020-HSST
Mon Jan 18 2016 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp tỉnh Lý Bảo Nguyên
Sun Aug 17 1947 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
024993532772
Wed Nov 29 2023 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f8
Nguyễn Quỳnh Thanh
Đào Mai Khanh Trúc
7834/2023-GDTS
Fri Dec 24 2021 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Lâm Linh Xuân
Sat Nov 24 2007 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
024988869062
Tue Jul 18 2023 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8f9
Ưng Thị Yến
Thước Phong Bình
8070/2022-DSST
Mon Aug 15 2022 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán chính Lê Ngọc Phong
Fri Jan 23 1948 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
025018695359
Wed Dec 18 1996 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL