| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8e6
|
Hoàng Thanh Thiện
|
Tô Vân Hải
|
0342/2018-HSTS
|
Thu Aug 27 2015 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Xuân Yến
|
Mon Nov 21 1994 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
036007900047
|
Sat Apr 30 2011 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8e7
|
Mai Ái Hương
|
Hà Thùy Hà
|
4564/2024-GDTS
|
Thu Oct 10 2019 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Thu Hiền
|
Mon Jun 11 1951 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034016237110
|
Mon Nov 16 1970 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8e8
|
Lăng Linh Thanh
|
Châu Hùng
|
1066/2020-HSTS
|
Wed Feb 06 2019 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Ái Thu
|
Sat Oct 11 1997 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026951415538
|
Mon Aug 26 2019 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8e9
|
Đoàn Kiên
|
Đào Xuân Ngân Hải
|
7592/2023-HSTS
|
Wed Aug 24 2022 08:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán chính Diệp Thành Bình
|
Mon May 26 1958 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025982934383
|
Thu Dec 05 1991 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ea
|
Thước Nhung
|
Khương Minh Yến
|
6828/2023-KDTS
|
Tue May 31 2016 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán Hà Công Phúc
|
Mon Nov 07 2005 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036956855065
|
Wed Sep 28 2016 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8eb
|
Từ Xuân Giang
|
Đoàn Mai Giang
|
7657/2023-DSST
|
Wed Jul 10 2024 17:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Thành Toàn
|
Thu Mar 06 1969 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
025971775065
|
Sun Feb 10 2019 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ec
|
Đào Thùy Quỳnh
|
Lộc Văn Phúc
|
2406/2024-TPKD
|
Mon Aug 23 2021 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Hữu Huy
|
Tue Apr 24 2007 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
030957385787
|
Mon Jul 31 2017 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ed
|
Quách Phong Bình
|
Đoàn Vân Hiền
|
2637/2020-GDST
|
Sun Dec 17 2017 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Phó Thẩm phán trưởng Phan Oanh
|
Sun Oct 31 1976 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025009173430
|
Fri Dec 20 2002 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ee
|
Bành Tú
|
Phùng Thúy Trang
|
8733/2024-TADN
|
Wed Dec 07 2022 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán Cao Ngọc Trang
|
Sat Feb 06 1982 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
033993587028
|
Wed Nov 11 2020 17:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ef
|
Lăng Huy
|
Thái Giang Lệ
|
3885/2023-GDST
|
Sat May 06 2023 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Thẩm phán Khương Đại Thế
|
Sat Dec 27 1997 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
036985953510
|
Sun Jun 14 2020 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |