_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf8dc
Lâm Hải Việt
Đào Hoàng Vi
0794/2022-DSST
Fri Sep 02 2016 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Phó Thẩm phán trưởng Lê Hồng Anh
Mon Dec 20 1954 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
025981476319
Sat Sep 05 2020 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8dd
Hứa Linh Xuân
Hoàng Toàn
8172/2023-HSTS
Mon May 15 2023 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán chính Thái Hồng Tâm
Tue Jun 20 1961 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
037950434152
Wed Jan 29 1992 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8de
Ôn Hùng
Đào Kim Giang
2938/2019-TPKD
Fri Jul 08 2016 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Lan Hồng
Sat May 04 1968 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
037975349660
Thu Feb 20 2025 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8df
Huỳnh Xuân Nga
Đỗ Tuyết
4528/2020-HSST
Tue Aug 08 2023 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán chính Nhữ Khang
Sun Apr 23 1989 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
036002213862
Mon May 18 2020 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8e0
Lưu Kiên
Quách Tuyết Hà
4632/2022-DSST
Tue Oct 26 2021 12:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán trưởng Phạm Bích Hoa
Sat Aug 26 1972 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
026988349541
Sun Feb 05 2017 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8e1
Ngô Phương
Quách Xuân Thảo
8790/2019-GDTS
Sun Feb 18 2018 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán trưởng Thước Bích Hà
Tue May 04 1993 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
033979671108
Wed Jan 20 2016 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8e2
Tăng Minh Bình
Tăng Diệu Khanh
1539/2023-TADN
Tue Apr 05 2022 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán Diệp Tân Khánh
Thu Dec 18 1980 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
035974755431
Fri Oct 12 2012 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8e3
Phan Việt Trang Hoa
Thân Khắc Tân
9022/2024-GDTS
Thu Mar 01 2018 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán trưởng Đinh Long
Sun Jul 07 1985 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
034952970482
Thu Dec 08 1994 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8e4
Tô Quang Vương
Dương Thùy Xuân
4977/2020-TADN
Tue May 07 2024 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán chính Đào Như Thúy
Tue Jun 16 1964 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
035020445071
Fri Jun 09 1995 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8e5
Nguyễn Đức Hải
Bành Thanh Quỳnh
7952/2022-HSST
Mon Dec 02 2019 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Hồng Quỳnh
Mon Jan 05 1981 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
027992925338
Thu Mar 21 2013 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL