| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8d2
|
Cao Đại Thiện
|
Trương Tuyết Tuyết
|
0061/2024-HSST
|
Sun Sep 07 2025 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Hương
|
Wed Sep 02 1964 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
002024146115
|
Sat May 16 1987 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d3
|
Hoàng Loan Hiền
|
Ngô Thành Thành
|
3019/2021-GDST
|
Fri Dec 24 2021 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán Ngô Vân Thúy
|
Sun Oct 02 1994 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002020645179
|
Tue Dec 23 2014 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d4
|
Ngô Phong Phong
|
Đào Thanh Hồng
|
9201/2019-HSST
|
Fri May 24 2019 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Ngô Quang Lâm
|
Wed Feb 06 1952 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
002954727361
|
Mon Oct 06 1980 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d5
|
Lê Tiến Thành
|
Đặng Thùy Giang
|
5718/2024-GDTS
|
Fri Oct 09 2020 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Trần Tân Phúc
|
Mon Nov 13 2000 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
033999381250
|
Fri Jan 08 2021 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d6
|
Vương Phong Việt
|
Hoàng Tuyết Tâm
|
7091/2022-KDTS
|
Thu Jul 25 2019 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Thúy Anh
|
Tue Oct 22 1991 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
025966204015
|
Sat Dec 16 2006 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d7
|
Võ Đức Thế
|
Dương Xuân Tuyết
|
6734/2022-DSST
|
Fri Nov 16 2018 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Lăng Loan Thúy
|
Fri Jun 13 1969 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037959290545
|
Thu Mar 26 1998 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d8
|
Hà Ái Chi
|
Vương Minh Thế
|
7972/2022-TPKD
|
Thu Mar 28 2024 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Trọng Long
|
Tue Jul 26 1960 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001008921606
|
Mon Mar 16 1987 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d9
|
Nhữ Minh Hải
|
Tô Quang Hoàng
|
0532/2021-DSST
|
Wed Sep 11 2019 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Ôn Phương Tú
|
Sun Apr 27 1980 09:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
033016273872
|
Sat May 14 2016 09:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8da
|
Nguyễn Thu
|
Triệu Quang Linh
|
0686/2019-GDTS
|
Thu May 12 2016 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán Thước Việt Thúy
|
Sat Sep 16 2000 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
025983428672
|
Sun Dec 03 2017 17:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8db
|
Mai Mai Tâm
|
Hà Xuân Huyền
|
8983/2019-HSST
|
Sun Oct 11 2020 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Tú
|
Mon Apr 14 1975 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037961891263
|
Sat Sep 16 1995 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |