| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8c8
|
Lộc Kim Sơn
|
Vương Trang
|
2587/2019-KDTS
|
Sat Apr 28 2018 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Thái Như Thanh
|
Thu Sep 01 2005 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037968448201
|
Sun Jun 18 2023 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c9
|
Phạm Xuân Tâm
|
Dương Hoa Trúc
|
2640/2020-GDTS
|
Fri Jun 25 2021 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Ánh Thanh
|
Mon Dec 25 1989 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030983187006
|
Wed Jul 08 2015 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ca
|
Đoàn Thanh
|
Phạm Vương
|
2348/2024-TPKD
|
Wed Dec 09 2020 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Huyền Hà
|
Sun Nov 28 1965 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
024999158136
|
Mon Jan 19 2015 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8cb
|
Lâm Huyền Nhung Vi
|
Dương Kiên
|
8216/2020-GDST
|
Sat Aug 29 2020 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán chính Võ Tất Khang
|
Sun Mar 15 1970 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
025995494429
|
Tue Sep 17 2002 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8cc
|
Võ Tuấn
|
Hứa Hoàng Thơ
|
5695/2021-TADN
|
Mon Aug 02 2021 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Thanh Đức
|
Fri Dec 26 1997 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036997790679
|
Thu May 24 2018 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8cd
|
Tống Minh Anh
|
Vũ Đăng Nguyên
|
6402/2018-KDTS
|
Mon Mar 23 2020 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán chính Đào Vương
|
Wed Mar 18 1970 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
025979765497
|
Sat Aug 31 1991 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ce
|
Đào Phong Tài
|
Diệp Hoa Hiền
|
9280/2024-DSST
|
Wed Apr 05 2017 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bùi Nhân Dũng
|
Wed May 07 1975 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026008848093
|
Fri Apr 05 2024 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8cf
|
Nguyễn Minh Lệ
|
Ưng Phong Cường
|
0060/2018-HSST
|
Mon May 27 2024 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán Châu Bích Hạnh
|
Sun Jul 05 1981 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
035007472155
|
Fri Dec 24 1999 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d0
|
Triệu Duy Huy
|
Đỗ Lệ
|
7232/2020-DSST
|
Fri Jul 03 2020 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Duy Toàn
|
Sun May 12 1985 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026966515478
|
Wed Feb 07 2018 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8d1
|
Ma Nhân Bình
|
Võ Lan Bảo
|
3739/2024-HSTS
|
Thu Aug 25 2022 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Khương Tuấn Long
|
Sat Apr 28 1973 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
027010375373
|
Sun Aug 18 2024 09:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |