_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daeef0
Lăng Bảo Nguyên
Lê Mai Quỳnh
0950/2021-GDTS
Tue Nov 03 2015 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Ngọc Khanh
Mon Aug 16 1982 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
001953440066
Tue Feb 28 2012 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef1
Vũ Trí
Vũ Tuyết Giang
1739/2021-HSTS
Tue Mar 27 2018 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán trưởng Tống Linh Vân
Mon Mar 26 1990 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033954444225
Fri Jun 06 2008 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef2
Tống Tài
Trần Như Hạnh
4755/2021-GDST
Mon Mar 17 2025 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Thẩm phán Trương Ngọc Nguyên
Mon Dec 30 2002 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
026966267223
Sun Oct 02 2022 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef3
Đoàn Tân Thịnh
Thước Thiện Thu
8118/2022-GDTS
Thu Mar 28 2019 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Nhữ Thiện Vân
Wed Apr 08 1970 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
024961799096
Tue Mar 23 2010 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef4
Cù Kim Thảo
Bành Thu Bảo
9791/2023-GDST
Mon Jan 02 2023 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán chính Cao Tiến Đạt
Tue Dec 09 1975 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
030999723224
Sat Sep 03 2005 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef5
Thước Minh Lệ
Đỗ Linh Anh
9399/2023-DSST
Wed May 18 2016 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Ái Nhung
Tue Nov 12 1968 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
036023556095
Sun Aug 09 2009 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef6
Mai Oanh
Thái Quỳnh
6869/2019-KDTS
Wed Jan 05 2022 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp tỉnh Thân Văn Tú
Mon Jun 27 1966 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
033977572638
Thu Nov 14 1996 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef7
Trần Lan Ngân
Ôn Đăng Hiếu
1830/2022-KDTS
Fri Mar 13 2020 13:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Phó Thẩm phán trưởng Từ Phong Huy
Sat Feb 18 2006 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
030979507752
Sun Feb 21 2021 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef8
Ôn Minh Bình
Phan Ngọc Trúc
7200/2023-GDTS
Wed Aug 04 2021 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Lộc
Tue Jan 15 1946 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
033010288477
Mon Nov 10 1986 12:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daeef9
Đặng Thanh Trí Toàn
Thước Ánh Nhung
8781/2023-HSTS
Tue Jul 01 2025 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Phó Thẩm phán trưởng Dương Kim Việt
Sun Apr 12 1959 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
001971819197
Mon Oct 24 1977 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL