| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8be
|
Cao Thị Tuyết
|
Huỳnh Xuân Tuyết
|
3147/2024-DSST
|
Tue Mar 08 2016 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Hà Phong Việt
|
Mon Nov 09 1981 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
027997351617
|
Fri Oct 10 2014 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8bf
|
Thái Giang Lan
|
Bùi Việt Tân
|
4857/2021-KDTS
|
Wed Nov 13 2024 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Tuấn Quang
|
Sat Aug 15 1987 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035020892603
|
Sat May 22 2010 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c0
|
Lê Khánh
|
Thước Phương Vân Trang
|
2598/2018-GDST
|
Tue Oct 06 2015 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Ánh Quỳnh
|
Sun Dec 28 1997 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025018558494
|
Mon Nov 05 2012 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c1
|
Ma Diệu Hồng
|
Ngô Tân Linh
|
5430/2023-TPKD
|
Fri Mar 07 2025 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Minh Khang
|
Fri Jan 10 1958 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030013457835
|
Fri Dec 21 1990 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c2
|
Lăng Lan Mai Loan
|
Ngô Vân Trúc
|
9263/2023-HSST
|
Fri Dec 15 2017 14:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Bảo Thịnh
|
Mon Jul 07 1958 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035969450401
|
Fri Jan 31 2014 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c3
|
Ôn Dũng
|
Cao Thùy Xuân
|
1898/2023-DSST
|
Mon Aug 10 2015 11:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Phương Ngân
|
Sat Jan 03 1998 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001002624056
|
Wed May 02 2018 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c4
|
Tăng Hồng Tâm
|
Thước Việt Hạnh Trang
|
5950/2021-HSTS
|
Mon Nov 17 2025 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán Mai Duy Khánh
|
Tue Feb 16 1993 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030976126383
|
Fri Apr 26 2002 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c5
|
Hà Kim Vân
|
Mai Trọng Việt
|
9887/2023-TADN
|
Wed Sep 07 2022 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Bùi Đăng Trí
|
Thu Jul 24 1997 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
025015900224
|
Sat May 17 2014 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c6
|
Lộc Phong Trung Thế
|
Lăng Mai
|
9214/2019-TPKD
|
Tue Sep 18 2018 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán cấp cao Thái Minh Trúc
|
Tue Oct 17 1967 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035002493546
|
Tue Dec 07 2021 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8c7
|
Dương Vinh Hải
|
Bành Diệu Hồng Yến
|
7999/2021-HSST
|
Sat Nov 12 2022 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Ôn Minh Long
|
Sat Jul 20 1968 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035971567143
|
Wed May 05 2004 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |