_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf8b4
Trương Hoa
Phùng Ánh Hiền
4374/2024-TPKD
Fri Dec 18 2015 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán trưởng Châu Hữu Phong
Sun Aug 18 1996 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
002993542019
Mon Mar 20 2017 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8b5
Quách Bảo Phong
Đinh Bích Vân
6437/2023-HSTS
Mon Jan 06 2025 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Ái Mai
Thu Mar 14 1996 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
027977105962
Thu Feb 28 2013 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8b6
Tăng Ái Vi
Tống Đình Vương
4412/2018-HSST
Mon Jul 30 2018 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán Tô Đức Đạt
Thu Nov 09 1989 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036950131256
Thu Jan 27 2022 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8b7
Lâm Thúy Hiền
Đào Anh
7345/2022-GDTS
Wed Aug 05 2020 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp cao Tô Quang Cường
Fri Aug 18 1950 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
034967329819
Sat Jun 30 1990 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8b8
Trần Minh Hoàng
Thái Giang Tú
1078/2022-DSST
Sun Nov 29 2020 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán chính Ngô Việt Trúc
Sat Apr 08 2000 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
030967757309
Sat Jan 27 2018 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8b9
Đào Tuấn Trí
Mai Loan Thảo
1435/2019-HSST
Sat May 21 2022 10:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán cấp cao Trần Giang Lan
Mon Dec 30 1985 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
002982290069
Thu Feb 27 2025 17:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8ba
Lưu Hiền
Vương Linh Vân
5890/2022-TPKD
Wed Oct 18 2023 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Hải Khải
Wed Aug 30 2000 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
036955742214
Tue Dec 17 2024 11:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8bb
Lê Thúy Giang
Đinh Giang Mai
3498/2019-KDTS
Tue Mar 23 2021 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán Châu Kim Lan
Fri Jan 06 1967 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
025987528822
Thu May 01 2025 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8bc
Đoàn Xuân Quang
Nguyễn Hoa Yến
1447/2023-KDTS
Mon Feb 09 2015 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán chính Ngô Giang Thơ
Sun Jun 21 1953 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
037996696676
Fri Mar 28 1997 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf8bd
Hứa Thị Vi
Hồ Hải
2571/2020-TADN
Mon Jan 05 2015 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán cấp cao Từ Kim Nhung
Fri Oct 17 1997 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
002985125298
Wed Jan 19 2022 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL