| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8aa
|
Thân Hồng Xuân
|
Khương Hải
|
9816/2019-GDST
|
Thu Dec 22 2016 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán trưởng Hồ Hữu Bình
|
Tue May 16 1978 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030983789613
|
Fri Mar 17 2023 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ab
|
Hứa Công Hải
|
Đặng Mai Thơ
|
9628/2019-HSTS
|
Wed Sep 14 2016 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Lê Kiên
|
Tue May 06 1947 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035970591540
|
Sun Aug 28 1994 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ac
|
Ôn Cẩm Hiền
|
Phan Duy Trí
|
6095/2023-DSST
|
Thu Jan 20 2022 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Xuân Vân
|
Thu Jun 24 1993 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033969171194
|
Wed Mar 21 2007 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ad
|
Bùi Hùng
|
Hoàng Thúy Hải
|
5140/2020-TADN
|
Sun Sep 22 2024 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán Ôn Xuân Trang
|
Sat Jun 14 1952 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034994772887
|
Sun Aug 19 2007 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8ae
|
Ưng Xuân Trung
|
Bành Ái Hải
|
1116/2024-GDST
|
Mon Nov 04 2024 10:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Lý Bảo Trí
|
Sat Sep 11 1976 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033968231101
|
Thu Feb 15 2018 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8af
|
Vương Minh
|
Lê Hồng Thanh
|
4477/2020-TADN
|
Thu Dec 14 2017 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Mai Kim Xuân
|
Thu Nov 20 1947 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026980559173
|
Sun Feb 10 1991 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8b0
|
Lộc Loan Hà
|
Ôn Tú
|
5533/2018-GDTS
|
Tue Oct 28 2025 16:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp cao Mai Hữu Trí
|
Sun Mar 26 1967 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027992338918
|
Sun Feb 09 1997 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8b1
|
Huỳnh Ngọc Diệu
|
Trần Vinh Khang
|
5727/2018-HSST
|
Sat Aug 08 2015 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Huỳnh Hữu Trung
|
Mon Aug 09 1954 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
025987808205
|
Mon Apr 02 1973 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8b2
|
Từ Hoa Thu
|
Phan Hoàng Loan
|
9784/2018-DSST
|
Sun Feb 07 2016 17:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán chính Đoàn Phương Thúy
|
Sat Feb 15 1947 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
025975279667
|
Thu Oct 25 1984 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8b3
|
Quách Đức Tùng
|
Phùng Huyền Vân
|
4504/2022-KDTS
|
Fri Apr 14 2023 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán trưởng Thái Lộc
|
Fri May 28 1993 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034010804938
|
Sun Jun 19 2022 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |