| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf8a0
|
Quách Tất Lâm
|
Cao Thanh Lệ
|
7244/2021-KDTS
|
Sun Jul 26 2015 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Khương Quang Minh
|
Tue Dec 05 1995 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034968447196
|
Wed Aug 22 2012 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a1
|
Thước Trúc
|
Phan Thanh Trúc
|
6715/2018-KDTS
|
Sun Apr 17 2016 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Bành Kim Huyền
|
Wed Feb 13 1991 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024969330137
|
Sat Mar 31 2012 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a2
|
Trần Ái Loan
|
Lăng Thành Nguyên
|
2884/2019-GDTS
|
Sun Apr 23 2017 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Nhân Hùng
|
Sat Apr 04 1964 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027971119271
|
Tue Dec 31 1996 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a3
|
Đặng Trọng Thế
|
Thước Kim Trang
|
8973/2024-TPKD
|
Mon May 13 2019 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán Châu Thu Hà Diệu
|
Mon Jun 05 1950 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002950496884
|
Sun Jun 23 1991 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a4
|
Lăng Ánh Lan
|
Châu Thanh Hiếu
|
8307/2023-DSST
|
Thu Aug 27 2015 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Võ Trọng Trung
|
Fri Aug 09 1985 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035017228947
|
Mon Mar 12 2012 11:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a5
|
Phan Trọng Long
|
Võ Vân Oanh
|
0888/2019-GDST
|
Thu Sep 27 2018 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Việt Mai
|
Thu Mar 30 2006 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026980886312
|
Sun Aug 29 2021 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a6
|
Ưng Tiến Thiện
|
Đinh Việt Trang
|
4077/2024-KDTS
|
Sun Oct 29 2017 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán Nhữ Hữu Lộc
|
Fri Feb 24 1956 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002985979855
|
Tue Jul 18 1989 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a7
|
Đào Hữu Khang
|
Nhữ Minh Anh
|
9265/2021-TADN
|
Tue Sep 03 2024 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Diệu Hiền
|
Wed May 15 1946 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002983482279
|
Sat Mar 17 1984 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a8
|
Vũ Dũng
|
Triệu Ngọc Thúy
|
9651/2023-HSTS
|
Sun Nov 17 2019 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Quang Tùng
|
Wed Feb 20 1957 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001965810446
|
Wed Sep 05 1990 10:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf8a9
|
Hà Việt Khanh
|
Từ Quỳnh Anh
|
4618/2024-TPKD
|
Wed Feb 12 2020 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Triệu Đức Thiện
|
Mon Apr 18 1955 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
034004806246
|
Wed Apr 07 2004 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |