_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf896
Lăng Dũng
Tô Giang Trang
4396/2018-TADN
Tue Apr 24 2018 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán cấp cao Bành Thùy Thơ
Fri Aug 06 2004 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
002966665613
Thu Nov 29 2018 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf897
Võ Huyền Hương
Đoàn Thanh Kiên
9638/2019-KDTS
Sat Jun 14 2025 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Phó Thẩm phán trưởng Trần Lệ
Mon Dec 05 1977 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
033010743376
Tue Jan 09 2018 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf898
Châu Thiện Lệ
Hứa Ánh Diệu
1513/2020-TADN
Sat Jan 31 2015 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp cao Ma Thị Yến
Mon Oct 06 1975 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
034019526142
Fri Oct 31 2014 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf899
Ôn Giang Mai Hà
Mai Thúy Khanh
3172/2020-TADN
Thu Mar 13 2025 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán Cao Anh
Fri Mar 29 2002 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
024997937396
Fri Dec 30 2022 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf89a
Đặng Minh Thúy
Đinh Thanh Ngân
2358/2023-TADN
Sat Feb 03 2018 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Đào Ánh Diệu
Sat Dec 04 1982 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
001988943222
Sat Aug 12 2006 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf89b
Cao Việt Long
Tống Vân Hạnh
9249/2023-HSTS
Thu Apr 27 2023 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Sơn Toàn
Sat Mar 01 1986 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
002017259941
Wed May 17 1995 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf89c
Lâm Tiến Hùng
Đào Hoa Trang
5264/2023-GDTS
Thu Jun 18 2015 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán trưởng Lý Thanh Oanh
Tue Oct 09 2007 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
001999653932
Sat Jul 30 2022 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf89d
Đoàn Như Quỳnh
Thân Việt Bảo
0466/2022-TADN
Sat Jan 18 2025 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Ưng Ánh Thúy
Wed Jan 10 1979 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
001008535271
Wed Jun 08 2022 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf89e
Tăng Kim Tài
Phạm Hoàng Vân
3294/2022-GDTS
Sun Aug 02 2015 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán chính Từ Thiện Mai
Fri Apr 01 1988 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
034976856075
Tue Aug 02 2016 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf89f
Võ Trúc
Châu Tất Hoàng
2257/2024-TPKD
Fri Oct 01 2021 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp cao Hà Loan Linh
Wed Dec 08 1954 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
033006938336
Sat Aug 22 1998 10:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL