_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf88c
Huỳnh Hoàng Hoa
Tăng Thùy Thanh Xuân
5994/2024-KDTS
Sun Dec 20 2020 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán Từ Dũng
Tue Apr 15 1947 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
025956741045
Sat Nov 08 1980 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf88d
Bành Tuấn Kiên
Hứa Giang Ngân
0024/2022-GDST
Tue May 30 2023 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Hoàng Thắng Nguyên
Mon Jul 22 1985 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
030007972970
Sun Mar 05 2006 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf88e
Thước Giang
Tăng Quỳnh Trang
0023/2022-HSST
Wed Aug 23 2017 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán chính Phan Tuyết Linh
Wed Aug 09 1950 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
034985878379
Sun Jul 09 1995 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf88f
Đinh Thiện Tú
Trương Lan Quỳnh
3085/2020-GDTS
Thu Mar 19 2015 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Phó Thẩm phán trưởng Tô Thúy Hiền
Wed Nov 22 1967 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
024993180077
Sun Jun 24 2012 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf890
Lê Trọng Hiếu
Phan Ngọc Chi
6489/2024-HSST
Sun Jun 21 2020 15:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán trưởng Lê Đình Kiên
Mon May 29 1961 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
027963921484
Mon Oct 25 2021 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf891
Cù Diệu
Từ Vân Ngân
2631/2024-TPKD
Tue Mar 08 2016 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán chính Lê Loan Anh
Sun Dec 03 1995 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
026001231123
Sat Apr 05 2025 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf892
Tô Xuân Thảo Hồng
Ưng Trọng Khánh
4152/2021-TPKD
Wed Aug 26 2020 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán trưởng Từ Đức Đạt
Tue Jul 04 1967 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
001981778736
Wed Jan 21 2009 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf893
Lâm Linh Tú
Lưu Ngọc Hoàng
1859/2021-HSTS
Tue Jan 30 2024 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán chính Vũ Tân Tài
Tue Jul 11 1961 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
024994519532
Mon Aug 01 1983 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf894
Hứa Dũng
Khương Lan Anh
0372/2024-HSTS
Thu Aug 18 2022 12:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán Cao Long
Sun Dec 29 1974 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
025017254388
Tue Aug 31 2004 16:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf895
Võ Hoa Chi
Nguyễn Xuân Đức
6470/2022-GDTS
Sat Apr 23 2022 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán Thước Văn Hải
Thu Apr 05 1956 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
002954148994
Thu Nov 28 1985 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL