| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf882
|
Lê Hải Đức
|
Võ Phương Mai
|
7312/2021-TADN
|
Thu Dec 25 2025 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp cao Võ Thiện Vân Tú
|
Fri Aug 17 1962 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
002979913111
|
Mon May 13 1991 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf883
|
Nhữ Khanh
|
Hồ Thị Tú
|
9522/2019-HSTS
|
Thu Jun 16 2022 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Tuyết Linh
|
Fri Jul 04 1986 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035984125946
|
Fri Mar 24 2000 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf884
|
Vũ Công Thắng
|
Lộc Tuyết Lan
|
3114/2024-HSST
|
Sat Dec 26 2020 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán trưởng Vũ Sơn Trung
|
Wed Jul 24 1996 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035015770837
|
Tue Jan 31 2012 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf885
|
Hứa Tuyết Hương
|
Hồ Thu Loan
|
1920/2023-TPKD
|
Sun May 15 2022 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Phong Thành
|
Tue Feb 02 1971 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026958766459
|
Mon Jan 06 1992 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf886
|
Tống Quỳnh Thúy
|
Châu Minh Đức
|
4204/2023-HSTS
|
Tue Feb 03 2015 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán Phùng Ái Thơ
|
Tue Nov 30 1965 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025972158182
|
Sat Apr 15 1978 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf887
|
Tô Vương
|
Lăng Anh
|
4372/2024-TADN
|
Sun Jul 22 2018 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán chính Hoàng Thiện Thơ
|
Thu Jan 06 1955 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034984596839
|
Sun Sep 10 1978 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf888
|
Khương Văn Linh
|
Diệp Phương Hoa
|
0326/2024-DSST
|
Tue Mar 01 2016 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Kim Chi
|
Fri Aug 15 1947 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034987995762
|
Wed Mar 03 2021 16:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf889
|
Từ Ngọc Hà
|
Mai Tú
|
0392/2023-DSST
|
Wed Dec 08 2021 11:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Khắc Nguyên
|
Sun Jun 19 2005 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025979902328
|
Mon Mar 16 2020 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf88a
|
Cao Trọng Việt
|
Lưu Thị Hải
|
1163/2019-TPKD
|
Fri May 06 2016 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Ma Xuân Quang
|
Thu Nov 23 2000 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026006211369
|
Sat Oct 28 2017 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf88b
|
Hà Loan Trúc
|
Hồ Ái Thơ
|
6337/2020-TADN
|
Sat Oct 03 2015 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Ánh Thu
|
Thu Oct 17 1963 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034986117991
|
Thu Aug 23 2007 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |