_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf878
Nguyễn Bình
Châu Giang Vi
3965/2024-GDST
Fri Dec 06 2024 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp cao Đoàn Xuân Oanh
Fri Sep 09 1949 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
033980862098
Sun Nov 13 1988 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf879
Lăng Vương
Lưu Ánh Vi
1277/2024-GDST
Fri Nov 29 2024 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán chính Tống Linh Hoa
Wed May 17 2006 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
030979580634
Fri Jan 31 2025 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf87a
Trần Quỳnh Oanh
Lộc Hải Bình
3318/2020-TPKD
Mon Feb 20 2023 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán Vương Hồng Phương
Tue Nov 26 1946 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
036990936152
Thu Oct 23 1958 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf87b
Lâm Kim Yến
Đào Hoa Thanh
3679/2022-KDTS
Mon Feb 17 2020 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp cao Hà Vân Hồng
Mon Mar 09 1970 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
030024761919
Wed Jul 28 2021 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf87c
Lộc Oanh
Đào Thị Lan
0005/2019-GDTS
Fri Mar 30 2018 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp cao Đào Minh Bình
Sat Feb 28 1959 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
026000304991
Fri May 09 1975 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf87d
Đào Đại Bình Nam
Trần Diệu Thúy
1124/2019-KDTS
Mon Aug 08 2022 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán Thái Văn Long
Thu May 23 2002 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
030988164238
Sun Oct 15 2023 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf87e
Đỗ Quỳnh Thơ
Dương Như Vi
9400/2023-TPKD
Thu Oct 29 2020 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Tân Linh
Thu Jun 23 1949 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
033974307783
Sun Sep 17 2017 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf87f
Lộc Phong Long
Đặng Quỳnh
2881/2024-TADN
Wed Apr 08 2015 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán chính Khương Loan Nga
Tue Mar 23 2004 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
026974660183
Tue Nov 14 2023 17:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf880
Triệu Lan Trang
Nhữ Xuân Đức
8478/2019-TADN
Wed May 29 2024 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
Thẩm phán trưởng Đỗ Thanh Quỳnh
Sun Nov 10 1946 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
001981130712
Thu Nov 12 1964 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf881
Lâm Ngọc Phúc
Lăng Xuân Chi
1467/2022-GDTS
Tue Jun 05 2018 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán cấp cao Bùi Kim Lệ
Sun Aug 28 2005 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
037005907432
Sun Jul 12 2020 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL