| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf86e
|
Vũ Minh Nhung
|
Trương Như Mai
|
0303/2018-KDTS
|
Fri Mar 13 2015 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Việt Giang
|
Tue Sep 03 1974 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026003236742
|
Mon Oct 02 1989 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf86f
|
Tống Huyền Tuyết
|
Đỗ Minh Linh Vân
|
7157/2021-GDST
|
Tue May 28 2024 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán Nguyễn Hoàng Trang
|
Fri Sep 18 1959 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034012350950
|
Fri Dec 13 1985 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf870
|
Vũ Xuân Oanh
|
Triệu Đức Thành Khang
|
1782/2021-HSTS
|
Mon Mar 05 2018 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Quỳnh Loan
|
Fri Jun 27 1975 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
034991212161
|
Tue Oct 27 2009 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf871
|
Lưu Cường
|
Võ Minh Trang
|
1313/2023-TPKD
|
Sat Dec 04 2021 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Cao Thúy Vân
|
Thu Mar 20 1969 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030962616287
|
Mon Feb 01 2010 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf872
|
Triệu Tiến Tài
|
Lê Linh Tú
|
0495/2023-HSTS
|
Mon Sep 14 2020 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Lan Linh
|
Tue Oct 06 1953 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
002002688586
|
Thu Oct 06 1977 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf873
|
Nhữ Thanh Vi
|
Thái Trọng Tân
|
4660/2020-HSTS
|
Sun Jan 09 2022 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Hoa Hải
|
Thu Apr 11 1974 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
024997956117
|
Mon Aug 01 2005 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf874
|
Cao Ánh Linh
|
Thân Bích Xuân
|
2738/2020-TPKD
|
Mon Dec 24 2018 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Duy Khải
|
Thu Mar 06 1947 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037953675810
|
Mon Nov 04 1968 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf875
|
Lê Đăng Tân
|
Võ Huyền Giang
|
0596/2022-GDST
|
Wed Sep 01 2021 13:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Đạt
|
Thu Sep 03 1970 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027989125363
|
Tue Mar 10 1987 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf876
|
Trần Thu Yến
|
Châu Thu Thơ
|
7546/2024-GDTS
|
Tue Feb 27 2024 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Khanh
|
Thu Sep 10 1998 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030961249202
|
Sat Aug 11 2012 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf877
|
Cao Ngọc Lộc Thiện
|
Cù Kim Lệ
|
5360/2024-KDTS
|
Fri Feb 15 2019 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Tuyết Linh
|
Fri Jun 25 2004 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
033970709110
|
Sun Jan 10 2021 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |