| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf864
|
Đào Sơn Dũng
|
Bành Việt Chi
|
6178/2022-HSST
|
Sat Dec 14 2024 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Thiện Thiện
|
Fri Apr 28 1989 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
025004659665
|
Fri Mar 15 2019 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf865
|
Hứa Khắc Việt
|
Lý Mai Nhung
|
6798/2021-DSST
|
Sat Aug 17 2019 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán Trương Vinh Long
|
Sat Sep 01 1979 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024971507462
|
Wed Jan 04 2006 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf866
|
Quách Phong Dũng
|
Huỳnh Hồng Trang
|
0480/2018-GDTS
|
Sun Sep 18 2022 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Lý Mai Lan
|
Mon Sep 05 1955 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025980821156
|
Thu Jun 14 2001 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf867
|
Đào Tất Hùng
|
Nguyễn Lan Lan
|
4768/2023-GDTS
|
Sun Jun 04 2023 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán chính Lăng Kim Phương
|
Tue Oct 10 1995 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
027965398307
|
Sun Jul 28 2024 10:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf868
|
Vũ Duy Phúc
|
Nhữ Thiện Linh
|
1930/2022-HSTS
|
Sat May 30 2015 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Quách Nam
|
Sun Jul 21 1991 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
025010858146
|
Sun Feb 21 2010 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf869
|
Lê Diệu Hà
|
Từ Khắc Hiếu
|
4808/2020-TPKD
|
Tue Dec 28 2021 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Kiên
|
Mon Oct 21 1946 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001979823423
|
Tue Dec 03 1996 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf86a
|
Phạm Thanh Hùng
|
Thái Bích Quỳnh
|
5524/2022-KDTS
|
Sat May 31 2025 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Bành Đức Hải
|
Wed Jan 26 2005 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
001950394186
|
Mon Jul 02 2018 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf86b
|
Đỗ Ngọc Long
|
Bùi Ngọc Thanh
|
5227/2023-DSST
|
Wed May 04 2016 14:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Bích Trang
|
Sun Mar 29 1959 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
037987439956
|
Fri Nov 09 1984 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf86c
|
Lăng Hải Quang
|
Hứa Lan Phương
|
1693/2024-TADN
|
Fri May 29 2020 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Lộc Khắc Khánh
|
Tue Apr 02 1968 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027979464590
|
Mon Oct 25 1982 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf86d
|
Lâm Tài
|
Ngô Tuyết Tú
|
7395/2024-HSTS
|
Mon Dec 17 2018 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Dương Giang Diệu
|
Sun Jun 19 2005 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
030024784195
|
Wed Sep 18 2024 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |