| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf85a
|
Ngô Đình Hải
|
Vương Việt Linh
|
3958/2021-TADN
|
Mon Aug 14 2023 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Linh
|
Sat Apr 27 1996 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
036991490271
|
Fri Feb 17 2017 14:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf85b
|
Đoàn Minh Thơ
|
Tăng Đức Phúc
|
1760/2019-TADN
|
Wed Mar 24 2021 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Thảo
|
Sun Apr 19 1953 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035019355811
|
Tue Feb 01 1994 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf85c
|
Hồ Tiến Lâm
|
Quách Xuân Hà Tuyết
|
6865/2019-KDTS
|
Fri Feb 01 2019 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Phong Đạt
|
Thu Dec 04 1947 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025015125586
|
Mon Jun 28 1976 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf85d
|
Ưng Văn Trí
|
Lý Chi
|
5615/2024-HSTS
|
Thu Feb 22 2018 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Châu Bích Tú
|
Tue Jan 04 1994 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002023549364
|
Wed Feb 01 2017 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf85e
|
Thái Ngọc Nhung
|
Đào Giang
|
4253/2018-HSST
|
Wed Apr 15 2020 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Nhân Việt
|
Fri Feb 03 1978 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035967609344
|
Thu Nov 14 2024 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf85f
|
Quách Ánh Phương
|
Châu Trọng Tú
|
2689/2020-HSTS
|
Sun Jun 25 2023 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán Lăng Việt Tùng
|
Fri May 28 1971 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
027012888020
|
Fri Feb 17 2017 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf860
|
Phùng Thiện Lộc
|
Mai Việt Mai
|
8329/2020-TPKD
|
Sat Oct 21 2023 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Hồng Lan
|
Mon Oct 23 2000 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001956652725
|
Tue Dec 29 2020 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf861
|
Đoàn Hoa Hà
|
Võ Việt
|
4587/2021-TADN
|
Fri Aug 09 2024 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán trưởng Tô Ngọc Huyền
|
Mon Nov 13 1972 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
037976657952
|
Wed Jun 05 1996 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf862
|
Nguyễn Hải
|
Nguyễn Như Hiền
|
0273/2024-HSST
|
Wed Apr 05 2017 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Lăng Thiện Hải
|
Fri Aug 02 1957 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030982573718
|
Wed Jan 01 1997 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf863
|
Đào Đăng Bình
|
Cao Bảo
|
3787/2019-TPKD
|
Sat Jul 25 2015 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Lộc Việt Khanh
|
Tue Dec 01 1998 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
001021702478
|
Wed Mar 16 2016 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |