| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf850
|
Lăng Duy Tân
|
Đào Ái Khanh
|
8597/2021-DSST
|
Wed Oct 02 2024 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Bành Như Quỳnh
|
Wed Jan 08 1986 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036989258929
|
Thu Nov 17 2011 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf851
|
Tống Hữu Khang
|
Ngô Loan Xuân
|
3581/2018-TADN
|
Mon Sep 21 2015 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán Nguyễn Minh Hương
|
Sat Nov 11 1989 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035998905705
|
Sun Dec 08 2002 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf852
|
Phạm Vân Linh
|
Lưu Vinh Tài
|
8171/2024-HSST
|
Fri Jul 21 2023 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán chính Nhữ Bảo Thịnh
|
Mon Jun 22 1959 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
035953452572
|
Fri Mar 25 1994 12:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf853
|
Hà Ái Hoa
|
Đào Đức Tài
|
7126/2019-TPKD
|
Mon Feb 01 2021 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Phùng Hồng
|
Thu Nov 03 1988 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
026994362386
|
Mon Nov 23 2015 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf854
|
Tống Quỳnh Hà
|
Huỳnh Như Hải
|
6627/2022-KDTS
|
Wed May 29 2019 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Cao Thanh Đức
|
Wed Aug 01 1990 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
024973362230
|
Tue Apr 02 2024 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf855
|
Cao Ánh Linh
|
Lăng Bích Hiền
|
5615/2020-TADN
|
Mon Jul 15 2024 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán Tăng Thị Lan
|
Thu Aug 27 1981 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
035014485384
|
Mon Feb 15 2010 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf856
|
Lưu Tài
|
Khương Giang
|
8752/2020-GDTS
|
Mon Jul 27 2015 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Tống Hữu Thiện
|
Fri Dec 28 1990 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033965556875
|
Sat Jul 11 2009 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf857
|
Hoàng Khắc Hải
|
Cao Linh Chi
|
4961/2020-DSST
|
Mon Feb 06 2023 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán chính Thân Trọng Toàn
|
Tue Jul 06 1954 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034966798845
|
Tue Jan 26 1988 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf858
|
Thái Thanh Bình
|
Lê Kim Tâm
|
2826/2021-GDST
|
Wed May 13 2015 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Võ Tài
|
Sun Feb 17 1963 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
027963568092
|
Mon Oct 09 1989 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf859
|
Cao Thắng
|
Ngô Tuyết Hải
|
4044/2020-HSTS
|
Mon Mar 27 2017 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán Lâm Khắc Hùng
|
Thu Jun 05 2003 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
026968147161
|
Sun Aug 02 2020 11:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |