_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf846
Đinh Linh
Diệp Đức Quang
1396/2021-HSTS
Mon Aug 29 2016 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Bích Quỳnh
Thu May 07 1970 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
001996596642
Wed Nov 03 1993 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf847
Ưng Nhân Long
Quách Huyền Thu Tú
9034/2021-DSST
Mon Jan 29 2018 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán Tống Thu Thơ
Wed Nov 07 1979 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
025985321247
Wed Nov 03 2010 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf848
Quách Xuân Hương
Phan Khắc Trung
9059/2022-DSST
Fri May 27 2022 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán Nhữ Thu Mai Khanh
Mon Nov 19 1979 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
034000129864
Mon Jun 05 2006 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf849
Từ Thị Hồng
Tống Tân
4670/2020-GDST
Tue Nov 17 2020 13:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán trưởng Lý Thiện Thúy
Sat Jan 24 1981 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
027021708229
Fri Jun 27 1997 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf84a
Lâm Tuyết Tâm
Thước Tú
6708/2018-DSST
Mon Jun 05 2017 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán chính Nhữ Đăng Hiếu
Fri Jun 08 1984 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
030978812422
Sun Dec 24 2017 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf84b
Châu Kiên
Diệp Diệu Hải
2708/2022-GDTS
Sat Jan 18 2025 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
Thẩm phán trưởng Nhữ Toàn
Mon Dec 21 1959 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
026979421734
Fri Dec 28 2001 12:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf84c
Đào Minh Bảo
Tăng Vinh Dũng
5144/2018-HSST
Wed Nov 08 2023 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Giang Vân
Sun Oct 18 1970 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
026953817194
Tue Sep 17 2013 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf84d
Thước Hữu Thế
Dương Bích Vi
6724/2021-KDTS
Wed Sep 12 2018 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Lan Thúy
Mon Jul 05 1999 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
027017974058
Mon Sep 28 2015 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf84e
Châu Linh Trang
Ma Tú
3457/2024-HSST
Wed Dec 16 2020 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán Thước Thanh Phương
Mon Mar 30 1953 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
030988354021
Mon Jun 14 1982 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf84f
Đỗ Thành Bình
Châu Hạnh
6499/2021-GDTS
Thu Jan 24 2019 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp cao Phùng Hoàng Hùng
Thu Sep 01 2005 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
034955196693
Sat Jun 02 2018 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL