| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf83c
|
Bùi Hoàng Minh
|
Lăng Vân Trang
|
9637/2023-TADN
|
Wed Oct 11 2023 09:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Ngân
|
Fri Dec 04 1959 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024019575932
|
Tue Apr 02 1985 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf83d
|
Từ Hoàng Huy
|
Hà Hoa Thảo
|
9635/2019-GDST
|
Mon Jul 23 2018 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán Ưng Như Chi
|
Sun Dec 30 1962 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026011246954
|
Fri Jun 08 1984 10:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf83e
|
Ưng Hoa Anh
|
Trương Tiến Bình
|
4512/2023-HSST
|
Wed Oct 28 2020 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán chính Cao Trang
|
Sat Sep 10 1966 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
030959541439
|
Sun Feb 14 2021 12:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf83f
|
Lâm Quang Thịnh Hiếu
|
Đào Vân
|
0865/2018-DSST
|
Wed Dec 20 2023 17:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán cấp cao Cao Ánh Tú
|
Mon Jul 04 1966 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036995386954
|
Mon Jan 25 2021 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf840
|
Tống Phong Thành
|
Dương Ái Loan
|
2274/2018-GDST
|
Tue Oct 16 2018 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Khắc Tú
|
Wed Jun 04 1986 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
024959982277
|
Sat Mar 07 1998 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf841
|
Đỗ Trang
|
Huỳnh Lệ
|
6527/2018-TADN
|
Fri Mar 09 2018 14:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán chính Vương Loan Lan
|
Sun Aug 15 1976 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
030007652258
|
Wed Nov 01 1989 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf842
|
Phạm Hoa
|
Khương Bích Ngân
|
8402/2019-TPKD
|
Wed Nov 13 2024 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Thanh Trang
|
Sun Jan 15 1950 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
002954871210
|
Mon May 11 2015 08:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf843
|
Dương Khắc Tuấn
|
Ma Hoa Hoa
|
3504/2022-TADN
|
Fri Dec 18 2020 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Trương Thanh Hiếu
|
Thu Apr 08 1948 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027006402939
|
Sun Jul 02 1967 14:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf844
|
Dương Bình
|
Lưu Phương Quỳnh
|
6418/2020-TADN
|
Sun Aug 11 2024 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Việt
|
Mon May 03 1954 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030979573855
|
Sun Oct 06 2013 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf845
|
Huỳnh Thiện Vương
|
Hoàng Linh Nhung
|
7733/2019-DSST
|
Sat Apr 08 2017 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Đào Như Lan
|
Wed Dec 10 1947 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
026984422239
|
Mon Jan 01 1968 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |