| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf832
|
Đinh Bình
|
Thái Linh Ngân
|
5878/2021-KDTS
|
Tue Jan 30 2024 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Phó Thẩm phán trưởng Từ Sơn Việt
|
Sat Feb 21 1987 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
026964365489
|
Tue Jul 02 2024 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf833
|
Lê Hoa Bảo
|
Trần Vân
|
3297/2019-GDST
|
Sun May 20 2018 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Loan Thúy
|
Sat Mar 17 2007 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
033988729407
|
Fri Mar 29 2024 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf834
|
Hồ Đại Hoàng
|
Phùng Huyền Hoa
|
0568/2019-GDST
|
Thu Oct 22 2020 15:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Hoa Tuyết
|
Fri Nov 26 1976 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037017210262
|
Mon Dec 26 2016 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf835
|
Trần Hữu Tùng
|
Đoàn Cẩm Giang
|
9659/2019-GDTS
|
Sun Jul 16 2023 13:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán chính Võ Giang Thanh
|
Tue May 19 1998 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
027974680093
|
Wed May 11 2022 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf836
|
Mai Thiện Thiện
|
Trương Quỳnh Quỳnh
|
9203/2020-HSTS
|
Mon Jun 05 2017 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán trưởng Trương Bích Nga
|
Fri Aug 15 1969 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
027994762947
|
Fri Dec 30 2005 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf837
|
Huỳnh Ngọc Oanh
|
Lộc Trọng Kiên
|
2287/2020-DSST
|
Wed Nov 06 2024 08:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Bành Thu Anh Lệ
|
Tue Nov 05 1957 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
037015476186
|
Sun Nov 10 2019 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf838
|
Đào Cẩm Hương
|
Lâm Phúc
|
5697/2018-GDST
|
Tue Aug 01 2023 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Châu Trọng Long
|
Thu Apr 17 1980 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
037024934536
|
Wed Oct 14 2020 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf839
|
Bùi Thiện Hà
|
Ưng Hoàng Vương
|
1603/2024-HSTS
|
Wed Mar 15 2023 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Triệu Thiện Khang
|
Fri May 27 1988 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
027982361291
|
Sat Apr 03 2021 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf83a
|
Phạm Minh Linh
|
Hoàng Nga
|
1673/2020-HSTS
|
Sat Aug 03 2019 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp cao Mai Nhân Huy
|
Thu Aug 22 1957 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030964419573
|
Sun May 21 2017 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf83b
|
Triệu Bảo Thế
|
Khương Diệu Thanh
|
8851/2024-HSTS
|
Wed Jan 28 2015 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Vi
|
Fri Dec 26 1952 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
035005222623
|
Fri Feb 11 1994 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |