_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf828
Lưu Hải Lộc
Cao Thị Chi Tuyết
4608/2022-TPKD
Wed Feb 12 2020 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp cao Cù Ngọc Khang
Sat Sep 17 1960 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
036957590268
Sat Jan 26 2019 09:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf829
Dương Sơn Hiếu
Diệp Huyền Hoa
8748/2018-TADN
Sat Dec 17 2022 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán chính Bùi Vân Yến
Sun Mar 31 1963 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
001957781192
Mon Sep 06 1993 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf82a
Bành Quỳnh Linh
Đào Thiện Trí
2559/2019-GDST
Sat Jun 27 2015 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Huyền Thanh
Wed Aug 19 1987 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
024956640805
Wed Mar 08 2023 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf82b
Ôn Diệu
Lăng Thúy Lệ
5397/2023-TPKD
Tue Mar 08 2016 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Hoàng Tâm
Thu Oct 28 1948 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
036009979833
Sun Jan 03 1965 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf82c
Lộc Hồng Quỳnh
Phan Việt Thắng
2360/2024-TADN
Mon Apr 29 2024 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Phạm Thúy Ngân
Sun Nov 18 1990 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
025954976399
Fri Dec 09 2022 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf82d
Phạm Công Tú
Châu Huyền Giang
9175/2018-TPKD
Tue Dec 15 2015 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán Phạm Thiện Thắng
Sat Feb 22 1986 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
036992419738
Tue Mar 30 1999 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf82e
Đinh Quỳnh Vân
Mai Bích Hiền
0359/2022-GDST
Fri Oct 02 2015 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán trưởng Tống Thanh Nam
Thu May 03 2007 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
001970633418
Mon May 27 2024 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf82f
Đặng Phong
Lê Kim Thúy
1437/2020-GDST
Wed Apr 24 2019 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Minh Khang
Wed Jan 07 2004 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
036976469944
Sun Jan 12 2020 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf830
Nhữ Hoa
Lăng Lan Hải
2958/2024-DSST
Tue Oct 10 2023 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Võ Duy Thịnh
Mon Jan 03 1977 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
030962496660
Wed Sep 05 2001 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf831
Bành Hoa Trang
Cao Trọng Khánh
7396/2023-HSST
Sat Jan 24 2015 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp cao Tăng Xuân
Tue Jun 28 1977 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
035023859872
Fri Sep 15 2000 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL