| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf81e
|
Phạm Cẩm Lan
|
Đinh Hải Khang
|
2048/2018-GDTS
|
Wed Apr 13 2022 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Dũng
|
Mon Nov 20 2000 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
024001503265
|
Wed Aug 26 2020 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf81f
|
Ôn Nhân Lâm
|
Vũ Thúy Anh
|
9445/2023-GDST
|
Tue Nov 28 2017 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Đăng Long
|
Sun Jun 16 1946 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036996178796
|
Sun Nov 10 1963 17:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf820
|
Hà Thanh Vương
|
Lê Phương Phương
|
5024/2022-GDTS
|
Thu Feb 10 2022 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán Hứa Cẩm Hiền
|
Fri Oct 28 1966 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001020156277
|
Sun Oct 30 2011 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf821
|
Đào Hải Tùng Khang
|
Hà Hồng Diệu Quỳnh
|
0083/2018-HSST
|
Mon Nov 25 2019 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Huyền Diệu
|
Tue Sep 28 1965 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
037009426430
|
Mon Mar 11 1985 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf822
|
Nguyễn Linh Trang
|
Lăng Đức Hùng Kiên
|
2242/2023-GDST
|
Mon Apr 02 2018 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp cao Đào Ánh Trang
|
Tue Aug 10 1999 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030975800860
|
Fri Aug 31 2007 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf823
|
Võ Tiến Phong
|
Đặng Thùy Thơ
|
5087/2023-TADN
|
Tue Mar 17 2015 14:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp cao Lê Thanh Yến
|
Thu Mar 08 1956 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036952960256
|
Wed Jan 22 1992 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf824
|
Ôn Nhung
|
Đoàn Đình Hiếu
|
4846/2019-HSST
|
Wed Apr 16 2025 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Đại Nam
|
Fri Mar 28 1947 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027983450646
|
Fri May 29 2020 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf825
|
Hoàng Tất Lộc
|
Ôn Ngọc Mai
|
7189/2024-HSST
|
Thu Apr 20 2023 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán cấp cao Nhữ Dũng
|
Thu Nov 19 1992 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034006887004
|
Sat Nov 06 2010 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf826
|
Đào Xuân Hoàng
|
Đặng Diệu
|
2247/2020-HSST
|
Wed Jan 15 2025 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán Triệu Ánh Trang
|
Wed Jan 10 2007 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027979395539
|
Fri Jan 12 2024 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf827
|
Thân Long
|
Hà Mai Vân
|
4525/2020-GDST
|
Fri Oct 02 2015 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán chính Vương Khắc Đạt
|
Fri Jan 21 1994 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
026012616052
|
Sun Oct 03 2021 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |