_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf814
Ma Thắng
Phùng Ái Thu
6784/2020-GDTS
Tue May 11 2021 15:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Phan Đình Trung
Tue Oct 27 1953 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
030990610429
Sun Jul 22 1979 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf815
Thái Thanh Thanh
Khương Diệu Linh
7039/2022-DSST
Wed Apr 13 2022 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán Võ Tất Nam
Mon Jun 15 1970 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
002020807855
Sat Nov 07 2015 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf816
Cao Thị Trang
Châu Huyền Nhung
0253/2024-GDST
Mon Jan 20 2025 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán chính Triệu Nguyên
Sun Apr 06 1969 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
033990989184
Sun Sep 17 2000 14:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf817
Triệu Đại Trung
Cao Hoa Yến Thúy
2841/2018-KDTS
Fri Jan 27 2017 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Ưng Phong Hùng
Mon Feb 24 1969 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
036958632068
Mon Jan 20 1986 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf818
Lê Cẩm Hồng
Tăng Loan Phương
3975/2024-DSST
Sat Aug 11 2018 13:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán chính Nguyễn Tuấn Phúc
Wed Dec 04 1963 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
034020269114
Sat Jul 18 1987 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf819
Đào Như Loan
Cù Vân Phương
1694/2018-GDTS
Tue Aug 19 2025 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán chính Vũ Tiến Khánh
Thu Oct 01 1992 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
001986465801
Tue Mar 20 2018 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf81a
Ngô Hải Thịnh
Võ Diệu Tuyết
0340/2018-DSST
Thu Apr 02 2015 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Loan Chi
Wed Oct 23 1991 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
035010231170
Tue Nov 07 2006 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf81b
Huỳnh Kim Nguyên
Phạm Thu Thơ
2172/2020-HSST
Mon Feb 03 2020 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán cấp cao Cao Thiện Tùng
Fri Mar 12 1971 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
001972882811
Tue Aug 02 1994 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf81c
Châu Ánh Nga
Đào Nhung
0394/2023-GDST
Wed May 20 2020 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Kim Lộc
Tue Jan 28 1958 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
037016533184
Sat Dec 08 1990 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf81d
Ôn Duy Khánh
Tăng Ái Thơ
1702/2018-GDST
Mon Dec 23 2024 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Ánh Tú
Sun Apr 25 1976 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
030006101063
Sat Dec 07 2013 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL