_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf80a
Nguyễn Giang Hải
Ưng Trọng Hải
5242/2021-TADN
Tue Jan 07 2025 16:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp tỉnh Châu Cẩm Thúy
Tue Mar 23 1954 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
026965834111
Tue Jan 14 1997 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf80b
Hứa Đạt
Phan Hoa Xuân
5255/2021-GDST
Fri May 06 2016 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán chính Từ Lan
Tue Jan 26 1965 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
001982684008
Tue Jan 26 1988 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf80c
Đoàn Lan
Cù Huy
3322/2024-HSTS
Wed Sep 21 2022 12:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán trưởng Phạm Ngọc Phúc
Tue Dec 08 1987 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
030024484393
Fri Mar 10 2017 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf80d
Đỗ Phương Thảo
Đoàn Hồng Chi
6851/2019-GDST
Sun Nov 07 2021 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Thẩm phán Ưng Khắc Thế
Thu Aug 14 1986 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
034974182585
Sat May 18 2019 15:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf80e
Mai Trọng Huy
Mai Vân Anh
6413/2020-HSST
Mon Jul 08 2024 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Phạm Tuấn
Thu Sep 09 1982 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
002974234719
Fri Jul 12 2024 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf80f
Thân Thúy Yến
Diệp Hữu Bình
4372/2022-HSST
Wed Apr 29 2015 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Hồng
Mon May 14 1990 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
027974126861
Mon May 31 2010 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf810
Khương Đức Đạt
Lâm Thu Chi Hồng
6148/2021-KDTS
Tue Apr 03 2018 08:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán trưởng Cao Khắc Thế
Fri Dec 05 1947 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
001959669731
Sat Mar 31 1984 11:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf811
Ưng Khắc Dũng
Thước Minh Thúy
3787/2020-HSST
Tue Jan 30 2018 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán Đào Tiến Việt
Wed Feb 06 1963 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
034993563216
Fri Jun 19 1981 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf812
Bành Hoàng Long
Vương Phương Linh
0236/2021-HSTS
Mon May 12 2025 08:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán trưởng Nguyễn Hải Lộc
Fri Jul 20 1956 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
027984103438
Fri Dec 26 1986 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf813
Lý Ái Lệ
Đào Lan Giang
9043/2023-GDST
Thu Dec 02 2021 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán trưởng Tăng Minh
Mon Dec 12 1955 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
034004680654
Mon Aug 09 1999 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL