_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf800
Lưu Ái Diệu
Từ Kim Long
8124/2020-KDTS
Sun Nov 09 2025 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán chính Đinh Linh Thanh
Fri Sep 13 1985 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
036009543563
Sun May 10 1998 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf801
Mai Hoàng Tài
Phan Thùy Quỳnh
5095/2023-KDTS
Fri Dec 12 2025 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán trưởng Võ Minh
Sun Sep 03 1978 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
025960211826
Fri Jun 19 2009 08:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf802
Đào Hải Kiên
Lưu Phương Tâm
0556/2022-TADN
Sat Jun 20 2015 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Đăng Khang
Fri Nov 07 1952 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
036982717509
Sat Jan 09 1982 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf803
Võ Ánh Hạnh
Triệu Bích Loan
8508/2023-TPKD
Tue Mar 11 2025 10:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán cấp tỉnh Đinh Thị Mai
Wed Feb 13 1957 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
025977681249
Mon Sep 09 2002 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf804
Vũ Hoàng Nguyên
Lâm Mai Quỳnh
3432/2021-KDTS
Mon Dec 11 2017 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán Mai Ngọc Quang
Mon Jul 19 1948 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
030004475397
Wed Oct 01 1980 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf805
Khương Thế
Khương Huyền Thơ
7616/2018-TPKD
Wed Sep 16 2015 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Phó Thẩm phán trưởng Đào Thúy Hiền
Fri Nov 23 1962 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
037965510816
Mon Dec 24 1979 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf806
Đặng Mai Xuân
Tống Văn Khải
7716/2022-GDTS
Thu Jul 04 2024 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Thành Tuấn
Mon Jul 09 1956 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
035021396518
Wed Dec 08 1993 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf807
Ưng Ái Hạnh
Hà Thanh Tân
8934/2024-TADN
Wed Aug 26 2015 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Ngô Thiện
Sat Mar 25 1950 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
036957567833
Fri Mar 03 1967 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf808
Bùi Quỳnh Khanh
Đào Thùy Trúc
3425/2021-GDST
Tue Feb 19 2019 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Tống Cẩm Chi
Sun Jan 31 1982 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
002967847227
Sun Aug 05 2007 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf809
Phạm Sơn
Ưng Linh Hiền
4975/2018-HSTS
Sat Jul 15 2023 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán cấp cao Phạm Như Hà
Mon Sep 05 1983 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
035992904222
Fri Jul 10 2009 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL