| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf7f6
|
Huỳnh Ngọc Khải
|
Khương Ái Huyền
|
0037/2022-TADN
|
Thu Oct 24 2024 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Diệu Huyền
|
Sun Jan 17 1971 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025004943037
|
Wed Jan 19 2000 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7f7
|
Mai Thu Trúc
|
Từ Ánh Thơ
|
6857/2024-GDST
|
Sat Mar 28 2015 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Duy Phúc
|
Thu Sep 08 1949 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034004329876
|
Sat Jun 12 2004 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7f8
|
Hứa Kim Linh
|
Lăng Tân Thế
|
4658/2019-KDTS
|
Mon Feb 05 2024 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Cù Quang
|
Tue Oct 08 1974 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030023942041
|
Mon Sep 26 2022 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7f9
|
Lê Đăng Việt
|
Lê Loan Hoa
|
9980/2018-KDTS
|
Mon Sep 04 2017 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Khắc Khánh
|
Sun Oct 02 1994 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030008154721
|
Sun Feb 07 2010 10:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7fa
|
Hồ Sơn Toàn
|
Diệp Minh Thúy
|
0558/2020-HSST
|
Mon Sep 30 2019 11:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Huỳnh Minh Thơ
|
Sun Apr 16 1989 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024019386053
|
Tue Dec 17 2013 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7fb
|
Thân Đình Kiên
|
Trương Hoàng Trang
|
8100/2024-DSST
|
Fri Aug 30 2024 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Thị Hà
|
Thu Jun 06 1968 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037023305019
|
Fri Jan 29 1999 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7fc
|
Phan Ái Chi
|
Nguyễn Mai Huyền
|
7700/2021-HSTS
|
Thu Feb 21 2019 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán chính Triệu Đức Hải
|
Sun Jun 21 1970 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037023746251
|
Sat Aug 27 1988 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7fd
|
Hứa Thiện Hồng
|
Huỳnh Lệ
|
9057/2018-HSTS
|
Sat Jan 28 2023 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Thanh Trung
|
Tue Apr 13 1999 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
035957166652
|
Fri Nov 12 2021 11:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7fe
|
Từ Thu Thu
|
Đoàn Công Tuấn
|
2367/2018-DSST
|
Fri May 22 2015 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp cao Hà Sơn Thế Vương
|
Tue May 20 1958 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026023935746
|
Thu Apr 26 1984 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7ff
|
Mai Duy Hùng
|
Phạm Ngọc Tuyết
|
4925/2024-DSST
|
Fri Feb 15 2019 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Ngô Tuấn
|
Tue Sep 06 1949 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036957489144
|
Sat Oct 13 2018 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |