_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf7ec
Thước Loan Thơ
Lăng Kim Tú
6186/2019-TPKD
Fri Nov 07 2025 10:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán trưởng Từ Mai Bảo
Fri May 07 1993 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
036021805394
Sat Oct 29 2022 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ed
Hứa Công Thế
Dương Xuân Thu
3318/2018-HSST
Sun Dec 22 2019 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Phó Thẩm phán trưởng Tô Thành Thịnh
Thu Apr 04 1991 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
033978898259
Tue Nov 01 2005 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ee
Bành Tân Khánh
Lưu Quỳnh Chi
2592/2019-GDTS
Thu May 12 2022 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán trưởng Cù Tất Trung
Mon Mar 29 2004 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
033997773564
Wed Aug 23 2023 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ef
Ôn Thúy Lệ
Thân Hoàng
7994/2023-KDTS
Tue Jun 21 2016 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán cấp cao Lê Hoa Hiền
Sun Apr 28 1974 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
030987688141
Fri Mar 17 1995 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7f0
Châu Hoa Tú
Ưng Trọng Toàn
3380/2020-TADN
Sun Mar 19 2017 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán cấp cao Phạm Vinh Khang
Tue Feb 16 1954 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
034969322926
Fri Apr 05 1985 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7f1
Quách Xuân Quang
Thước Mai Hạnh
5426/2021-TADN
Tue Oct 19 2021 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Anh
Sun Apr 01 1951 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
036970447943
Tue Sep 12 1995 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7f2
Cù Quang Bình Trí
Quách Cẩm Thu
8517/2023-GDST
Wed Jan 20 2021 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán Nguyễn Việt Thế
Thu Oct 28 1971 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
030969475527
Sat May 16 2009 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7f3
Ngô Quang Khang
Hứa Lan Phương
7664/2020-HSTS
Wed Nov 27 2019 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán Phạm Văn Hoàng
Fri Apr 26 1968 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
025978750531
Fri Oct 24 2003 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7f4
Khương Công Hùng
Lộc Ánh Hạnh
3468/2021-TPKD
Thu Dec 09 2021 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Văn Việt
Sun Apr 18 1993 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
035964144208
Sun May 09 2010 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7f5
Triệu Huyền Ngân
Đào Mai
4194/2021-GDTS
Wed Jan 17 2024 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán trưởng Dương Minh Dũng
Sun Dec 25 1960 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
035995873520
Tue Sep 10 1991 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL