| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf7e2
|
Bành Thùy Bảo
|
Đinh Quang Vương
|
7633/2024-HSTS
|
Mon Oct 02 2017 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Tuấn
|
Sat May 17 1947 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034003702491
|
Mon Sep 02 2024 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e3
|
Châu Vinh Hiếu
|
Vũ Giang Thảo
|
6652/2024-TPKD
|
Mon Feb 08 2021 08:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán chính Ma Vân Loan
|
Wed Feb 21 1945 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026978622926
|
Sun Apr 02 2006 14:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e4
|
Hứa Đăng Tùng
|
Lý Như Tuyết Hương
|
2143/2018-KDTS
|
Wed Jun 21 2017 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Đại Long
|
Sun Feb 24 1985 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
001019187692
|
Sun Oct 21 2012 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e5
|
Phạm Thanh Vân
|
Ưng Xuân Khang
|
0232/2022-KDTS
|
Sun Jan 22 2017 15:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp cao Quách Khanh
|
Mon Apr 23 2001 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026979710913
|
Fri May 04 2018 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e6
|
Đỗ Tuấn Sơn
|
Mai Thúy Trang
|
7954/2019-DSST
|
Mon Oct 24 2016 11:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Mai Oanh
|
Mon Apr 15 1974 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
035016350378
|
Thu Apr 10 2008 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e7
|
Diệp Hoàng Tú
|
Đặng Việt Khanh
|
5717/2019-HSTS
|
Fri Jan 06 2023 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Ánh Hải
|
Sat Jan 03 2004 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
002015761897
|
Thu Feb 15 2018 15:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e8
|
Nguyễn Tất Tuấn
|
Lê Hồng
|
5806/2018-GDST
|
Thu Jan 30 2020 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Hoàng Hồng Giang
|
Tue Mar 13 2001 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
025008987638
|
Mon Jan 13 2025 12:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7e9
|
Đặng Bảo
|
Lộc Duy Hùng
|
8412/2021-TADN
|
Tue May 12 2020 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Thùy Tú
|
Mon Oct 05 1953 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034001948726
|
Sun Jan 11 2015 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7ea
|
Đào Phong Kiên
|
Châu Thùy Giang
|
2370/2020-DSST
|
Sun May 11 2025 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp cao Lê Minh Thịnh
|
Thu Nov 16 1950 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027992109212
|
Fri May 17 1974 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7eb
|
Vương Tất Trung
|
Vũ Thị Giang
|
3472/2024-TPKD
|
Wed Nov 25 2020 16:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán Đào Việt Vi
|
Mon Aug 21 1972 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
037020597515
|
Sun Jul 19 1998 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |