_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf7d8
Lâm Văn Hùng
Võ Thiện Thúy Ngân
1806/2023-TPKD
Tue Feb 10 2015 17:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Quang
Sat Nov 05 2005 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
027996688720
Sat Apr 22 2017 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7d9
Đào Sơn Thịnh
Ma Hoa Hạnh
7082/2019-HSTS
Sat Oct 24 2015 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Lâm Thanh
Sat May 03 1975 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
002019361099
Sun Nov 16 1997 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7da
Vương Trúc
Hoàng Diệu Mai
0565/2022-GDTS
Mon Feb 02 2015 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Thanh Minh
Sun Sep 09 2001 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
025008868901
Sat Oct 12 2019 17:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7db
Thân Xuân Hải
Thái Diệu Hải
7297/2018-HSTS
Wed Feb 07 2018 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán Quách Ngọc Hiền
Sat Jan 08 1955 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
001008184564
Thu Feb 12 2004 15:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7dc
Vương Đăng Lâm
Cao Nga
3915/2022-HSST
Mon Jun 10 2024 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Minh Toàn
Tue Mar 22 1983 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
024023853598
Tue Jun 18 2019 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7dd
Lộc Như Thu
Huỳnh Đức Trung
0096/2018-TPKD
Tue Nov 28 2023 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán chính Khương Hoa Ngân
Thu May 10 2007 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
035003388808
Thu Jun 15 2023 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7de
Phùng Lâm
Đào Giang Khanh
3817/2024-GDTS
Mon Mar 06 2023 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán Trần Trọng Tùng
Wed Aug 08 1984 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
035959393990
Sat Feb 21 2015 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7df
Lộc Hữu Cường
Đinh Chi
9551/2022-HSST
Sat Dec 28 2024 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán trưởng Trương Thanh Tú
Mon Aug 29 1955 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
033967587968
Sun May 19 1974 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7e0
Ôn Minh Oanh
Lê Đăng Nguyên
8946/2018-GDTS
Fri Mar 27 2015 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán trưởng Tăng Phương Nhung
Mon Jan 06 1986 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
001960648001
Wed Aug 21 2002 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7e1
Hà Trọng Tùng
Thái Huyền Diệu
6820/2020-HSST
Wed Aug 17 2022 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán chính Lộc Thành Bình
Thu Dec 30 1993 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
035969354534
Fri Nov 20 2009 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL